02871097107

Giới từ trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và 10 bài tập luyện tập có đáp án

Giới từ là một phần ngữ pháp nhỏ nhưng có vai trò vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Tuy chỉ là những từ ngắn như in, on, at, to, nhưng nếu sử dụng sai, cả câu nói có thể mất đi ý nghĩa ban đầu hoặc gây hiểu nhầm nghiêm trọng. Việc nắm chắc cách sử dụng chúng không chỉ giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng nói và hiểu khi giao tiếp hằng ngày.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá toàn diện về giới từ: từ khái niệm, phân loại, ví dụ thực tế cho đến các bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng dễ dàng.

Giới từ trong tiếng Anh

1. Giới từ là gì?

Trong tiếng Anh, giới từ (preposition) là từ loại được sử dụng để liên kết các từ hoặc cụm từ trong câu, nhằm diễn đạt mối quan hệ về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, phương hướng và nhiều khía cạnh khác giữa các sự vật, sự việc.

Nói cách khác, giới từ đóng vai trò cầu nối giúp câu văn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn. Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp bạn nói và viết chuẩn hơn mà còn tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • The pen is on the table. (Cây bút ở trên bàn.)

  • She arrived at 7 o’clock. (Cô ấy đến lúc 7 giờ.)

2. Các loại giới từ phổ biến trong tiếng Anh

2.1 Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)

Loại giới từ này giúp bạn diễn đạt vị trí, vị thế của người hoặc vật trong không gian.Giới từ chỉ nơi chốn

Một số giới từ thường gặp:

  • in: trong

  • on: trên

  • at: tại

  • under: dưới

  • above: phía trên

  • below: phía dưới

  • between: ở giữa hai vật

  • among: ở giữa nhiều vật

Ví dụ:

  • The books are in the bag.

  • She is sitting on the chair.

  • He stood between his parents.

2.2 Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)

Đây là nhóm giới từ thể hiện mốc thời gian, khoảng thời gian hoặc thứ tự các hành động.Giới từ chỉ thời gian

Một số giới từ phổ biến:

  • at: dùng cho giờ cụ thể, ngày lễ

  • on: dùng cho ngày trong tuần, ngày cụ thể

  • in: dùng cho tháng, năm, buổi trong ngày, thế kỷ

  • since: từ khi

  • for: trong khoảng thời gian

  • by: trước thời điểm

  • until: cho tới khi

Ví dụ:

  • He was born in 2001.

  • Let’s meet at 10 a.m.

  • I haven’t seen her since Monday.

2.3 Giới từ chỉ nguyên nhân, lý do, mục đích

  • because of: vì

  • due to: do

  • thanks to: nhờ vào

  • for: để

Ví dụ:

  • The flight was canceled due to bad weather.

  • She got the job thanks to her experience.

2.4 Giới từ chỉ phương hướng, sự chuyển động

  • to: tới

  • into: vào trong

  • out of: ra khỏi

  • onto: lên trên

  • off: ra khỏi, rời khỏi

  • toward/towards: về phíaGiới từ chỉ phương hướng

Ví dụ:

  • He ran into the house.

  • The dog jumped onto the bed.

  • They walked towards the school.

2.5 Giới từ đi kèm các cụm từ cố định

Một số cụm tính từ hoặc động từ luôn đi kèm giới từ cụ thể. Đây là các cấu trúc cần ghi nhớ.

  • afraid of

  • interested in

  • good at

  • tired of

  • worried about

  • proud of

  • belong to

Ví dụ:

  • I’m interested in science fiction.

  • He’s very good at playing the piano.

>>> Xem thêm: 10 Bài tập động từ khuyết thiếu có đáp án chi tiết

3. Vị trí và cách sử dụng giới từ trong câu 

3.1 Trước danh từ hoặc cụm danh từ

Giới từ luôn đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ.

Ví dụ:

  • The letter is on the desk.

  • She is standing behind the door.

3.2 Sau động từ

Một số động từ cần có giới từ theo sau để hoàn thành ý nghĩa.

Ví dụ:

  • listen to music

  • look after children

  • depend on the weather

3.3 Ở cuối câu (thường trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ)

Ví dụ:

  • What are you looking at?

  • This is the friend I told you about.

4. Các lỗi phổ biến khi sử dụng 

4.1. Dùng sai giới từ chỉ thời gian và nơi chốn

Đây là lỗi rất phổ biến do người học thường dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh mà không hiểu quy tắc ngữ pháp.

  • Sai: He was born at May.
    Đúng: He was born in May.

Giải thích: “May” là một tháng, do đó phải dùng giới từ “in”, không phải “at”. Giới từ “at” dùng cho mốc thời gian cụ thể như giờ hoặc thời điểm ngắn (at 7 a.m., at night…).

  • Sai: The picture is in the wall.
    Đúng: The picture is on the wall.

Giải thích: Một bức tranh treo bên trên mặt tường, không nằm “trong” tường, vì thế phải dùng “on” – thể hiện tiếp xúc bề mặt.

4.2. Bỏ quên giới từ bắt buộc đi với động từ

Một số động từ luôn đi kèm giới từ nhất định, và nếu bỏ qua, câu sẽ sai ngữ pháp hoặc khó hiểu.

  • Sai: I listen music every day.
    Đúng: I listen to music every day.

Giải thích: Động từ “listen” luôn cần giới từ “to” để bổ nghĩa cho đối tượng nghe. Đây là cụm cố định: listen to + something.

  • Sai: He talked me about the trip.
    Đúng: He talked to me about the trip.

Giải thích: “Talk to someone about something” là một cấu trúc cố định. Nếu thiếu “to”, người nghe sẽ bối rối về vai trò của “me” trong câu.

4.3. Dùng giới từ không phù hợp ngữ cảnh hoặc sai nghĩa

Một số từ như “good”, “interested”, “afraid”… luôn đi kèm giới từ nhất định. Dùng sai giới từ sẽ khiến câu trở nên khó hiểu, mất tự nhiên hoặc sai hoàn toàn.

  • Sai: She is good in math.
    Đúng: She is good at math.

Giải thích: “Good at” là cụm từ đúng khi nói về năng lực, kỹ năng trong một lĩnh vực. “Good in” không tồn tại trong ngữ cảnh này.

  • Sai: I’m interested on history.
    Đúng: I’m interested in history.

Giải thích: “Interested in” là cấu trúc chuẩn khi thể hiện sở thích hoặc mối quan tâm với điều gì đó. Dùng “on” là sai hoàn toàn.

4.4. Lặp giới từ không cần thiết

Khi chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Anh, nhiều người học có xu hướng dịch dư, dẫn đến lặp hoặc thêm giới từ không đúng.

  • Sai: He fell down off the ladder.
    Đúng: He fell off the ladder.

Giải thích: “Fall off” đã bao gồm ý nghĩa “ngã xuống khỏi”. Không cần thêm “down” vì nó bị thừa và làm rối câu.

  • Sai: She got out from the car.
    Đúng: She got out of the car.

Giải thích: “Get out of” là một cụm động từ hoàn chỉnh. Không dùng “get out from”.

5. Bài tập giới từ trong tiếng Anh

5.1 Bài tập

Bài 1: Điền giới từ phù hợp

Hãy điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. The children are playing ___ the park.

  2. We met each other ___ a conference.

  3. He put his bag ___ the chair.

  4. I have been studying English ___ 3 years.

  5. They went ___ the cinema last night.

  6. Please listen ___ the teacher carefully.

  7. My birthday is ___ September.

  8. She got married ___ 2018.

  9. I’m afraid ___ dogs.

  10. The cat jumped ___ the table and broke the vase.

Bài 2: Sửa lỗi sai

Xác định lỗi giới từ và sửa lại cho đúng:

  1. He arrived to the station at 6 a.m.

  2. She is married with a dentist.

  3. We stayed in a hotel on the beach.

  4. I’m not good in swimming.

  5. The movie starts in 8 p.m.

Bài 3: Chọn giới từ đúng

Chọn đáp án đúng (a, b, c hoặc d) cho mỗi câu sau:

  1. I’m looking forward ___ seeing you.
    a. for
    b. to
    c. at
    d. in

  2. They are proud ___ their son.
    a. about
    b. of
    c. with
    d. to

  3. Don’t worry ___ it.
    a. on
    b. for
    c. about
    d. with

  4. He’s interested ___ ancient history.
    a. in
    b. on
    c. of
    d. with

  5. She apologized ___ being late.
    a. for
    b. about
    c. of
    d. at

Bài 4: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

Điền một giới từ phù hợp vào mỗi chỗ trống bên dưới:

  1. She always goes to the gym ___ the evening.

  2. I was surprised ___ the news.

  3. He left the room without saying goodbye ___ anyone.

  4. The plane landed ___ Noi Bai Airport at 5 p.m.

  5. They have been living here ___ 2010.

Bài 5: Chọn giới từ đúng

Chọn giới từ đúng trong ngoặc đơn:

  1. We arrived (at / in / on) the station just in time.

  2. The dog jumped (on / into / over) the box and ran away.

  3. I haven’t heard (from / of / about) her since last summer.

  4. She is married (with / to / for) a French doctor.

  5. He apologized (with / to / for) being late.

Bài 6: Viết lại câu dùng giới từ đúng

Viết lại câu sau cho đúng, sử dụng giới từ thích hợp:

  1. I’m afraid dogs.
    → _____________________________________

  2. She is tired work.
    → _____________________________________

  3. He is interested history.
    → _____________________________________

  4. This gift is you.
    → _____________________________________

  5. Please take care the baby.
    → _____________________________________

Bài 7: Sửa lỗi giới từ trong câu sau

Mỗi câu dưới đây chứa 1 lỗi giới từ. Hãy tìm và sửa lỗi đó:

  1. We arrived to the airport late.

  2. She is good on dancing.

  3. They are listening music in the room.

  4. My birthday is on July.

  5. The picture is hanging in the wall.

Bài 8: Hoàn thành câu với cụm từ có giới từ

Chọn một cụm giới từ phù hợp trong danh sách để hoàn thành câu (mỗi cụm dùng 1 lần):
(afraid of, interested in, tired of, good at, worried about)

  1. I’m really ____________ speaking in public.

  2. She’s ____________ solving math problems.

  3. Are you ____________ learning new languages?

  4. He’s ____________ being alone all the time.

  5. They seem ____________ the upcoming test.

Bài 9: Điền giới từ vào cụm động từ

Hoàn thành các cụm động từ phổ biến sau bằng cách điền giới từ còn thiếu:

  1. look ___ (tìm kiếm)

  2. listen ___ (lắng nghe)

  3. depend ___ (phụ thuộc vào)

  4. belong ___ (thuộc về)

  5. pay attention ___ (chú ý đến)

Bài 10: Ghép giới từ với nghĩa phù hợp

Nối cột A (giới từ) với cột B (nghĩa tiếng Việt):

A – Giới từ B – Nghĩa tiếng Việt
1. at a. trong (tháng/năm)
2. in b. trên (bề mặt)
3. on c. tại, vào lúc (giờ)
4. between d. ở giữa 2 vật
5. under e. bên dưới

5.2 Đáp án bài tập

Bài 1

  1. in

  2. at

  3. on

  4. for

  5. to

  6. to

  7. in

  8. in

  9. of

  10. onto

Bài 2

  1. to → at

  2. with → to

  3. on → near (hoặc by)

  4. in → at

  5. in → at

Bài 3

  1. b. to

  2. b. of

  3. c. about

  4. a. in

  5. a. for

Bài 4

  1. in

  2. at

  3. to

  4. at

  5. since

Bài 5

  1. at

  2. into

  3. from

  4. to

  5. for

Bài 6

  1. I’m afraid of dogs.

  2. She is tired of work.

  3. He is interested in history.

  4. This gift is for you.

  5. Please take care of the baby.

Bài 7

  1. We arrived at the airport late.

  2. She is good at dancing.

  3. They are listening to music in the room.

  4. My birthday is in July.

  5. The picture is hanging on the wall.

Bài 8

  1. I’m really afraid of speaking in public.

  2. She’s good at solving math problems.

  3. Are you interested in learning new languages?

  4. He’s tired of being alone all the time.

  5. They seem worried about the upcoming test.

Bài 9

  1. look for

  2. listen to

  3. depend on

  4. belong to

  5. pay attention to

Bài 10

A – Giới từ B – Nghĩa tiếng Việt
1. at c. tại, vào lúc (giờ)
2. in a. trong (tháng/năm)
3. on b. trên (bề mặt)
4. between d. ở giữa 2 vật
5. under e. bên dưới

6. Mẹo học giới từ hiệu quả

Để học tốt hơn, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau:

Học theo ngữ cảnh cụ thể

Thay vì học từng từ một cách rời rạc, bạn nên học thông qua câu hoàn chỉnh, đoạn văn, hoặc các tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, thay vì chỉ học từ “on” nghĩa là “trên”, hãy học cả câu:

“The book is on the table” – cuốn sách nằm trên bàn.

Việc học trong ngữ cảnh giúp bạn hiểu rõ cách dùng, sắc thái nghĩa và cả vị trí trong câu của giới từ, từ đó ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn.

Luyện nghe và đọc thường xuyên

Tiếng Anh không chỉ học qua sách vở mà còn cần tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế. Bạn nên thường xuyên luyện nghe qua podcast, phim, video, hoặc bản tin bằng tiếng Anh để thấy cách người bản xứ sử dụng giới từ tự nhiên trong câu.

Bên cạnh đó, việc đọc các tài liệu như truyện ngắn, bài báo, blog, sách tiếng Anh cũng giúp bạn mở rộng vốn từ và nhận biết các cụm từ thường dùng.

Ghi chú các cụm giới từ thông dụng

Hãy tạo cho mình một “sổ tay giới từ” – nơi bạn ghi lại các cụm từ cố định có giới từ và phân loại chúng theo nhóm. Việc phân loại và ghi chú khoa học giúp bạn dễ ôn lại, dễ tra cứu khi cần, đồng thời giúp hệ thống hóa kiến thức rõ ràng hơn.

Làm bài tập mỗi ngày

Không có cách học nào hiệu quả hơn việc luyện tập đều đặn. Mỗi ngày, bạn hãy dành ít nhất 10–15 phút để làm bài tập liên quan: điền từ, sửa lỗi sai, hoàn thành câu, viết lại câu, v.v.

Việc thực hành thường xuyên giúp bạn củng cố kiến thức, phát hiện lỗi sai mình thường gặp và dần hình thành phản xạ ngữ pháp đúng.

Tra từ điển uy tín

Khi gặp một cụm từ mới hoặc không chắc chắn về giới từ đi kèm, bạn nên tra từ điển Anh – Anh hoặc Anh – Việt chất lượng, ví dụ như Oxford Learner’s Dictionary, Cambridge Dictionary, Longman Dictionary… Những từ điển này không chỉ giải thích nghĩa mà còn cung cấp ví dụ minh họa và các cụm từ thông dụng đi kèm, rất hữu ích cho việc học giới từ.

Ngoài ra, bạn có thể dùng các nền tảng học từ vựng trực tuyến như Quizlet, Anki hoặc ứng dụng như Grammarly, YouGlish để kiểm tra cách dùng từ trong thực tế.

Kết luận

Giới từ là một phần ngữ pháp không thể thiếu trong tiếng Anh, xuất hiện rất nhiều trong văn nói và văn viết. Tuy nhiên, vì số lượng lớn và cách dùng đa dạng, người học rất dễ nhầm lẫn hoặc mắc lỗi khi sử dụng. Bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp lại kiến thức trọng tâm về giới từ, phân loại rõ ràng, đưa ra các ví dụ thực tế và bài tập rèn luyện đi kèm đáp án chi tiết.

Nếu bạn cần một chương trình học bài bản, có giáo viên hướng dẫn và luyện tập mỗi ngày, đừng ngần ngại đăng ký khóa học tại Trung tâm Anh ngữ Việt Âu Mỹ (VEA). Tại đây, bạn sẽ được đào tạo từ căn bản đến nâng cao, kết hợp ngữ pháp và giao tiếp, giúp bạn sử dụng giới từ và các cấu trúc tiếng Anh một cách tự nhiên, chính xác.

>>> Xem thêm: Cấu Trúc had better: Định Nghĩa, Cách Dùng, Kèm 4 Bài Tập

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo