Trong tiếng Anh giao tiếp cũng như trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEIC, hay kỳ thi THPT Quốc gia, câu hỏi đuôi (Tag Question) là một dạng câu ngữ pháp không thể bỏ qua. Tuy ngắn gọn nhưng lại đầy tính ứng dụng, câu hỏi đuôi giúp bạn xác nhận thông tin, thể hiện sự lịch sự và tạo cảm giác thân thiện trong giao tiếp.
Tuy nhiên, loại câu này lại dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi đi kèm các thì phức tạp hoặc câu phủ định bằng các từ như nothing, nobody, hardly…. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá từ A-Z về câu hỏi đuôi: từ khái niệm, cấu trúc, nguyên tắc hình thành, các trường hợp đặc biệt, lỗi thường gặp, đến bài tập thực hành có đáp án.

1. Câu hỏi đuôi là gì?
Câu hỏi đuôi là phần hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật, nhằm xác nhận lại thông tin hoặc rút ra sự đồng tình từ người nghe. Về bản chất, nó giống như việc bạn nói: “Đúng không?”, “Có phải vậy không?”, “Phải không nhỉ?” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
-
You’re tired, aren’t you? (Bạn mệt, đúng không?)
-
She doesn’t like coffee, does she? (Cô ấy không thích cà phê, đúng chứ?)
Đây là một dạng câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh tự nhiên – người bản ngữ dùng rất thường xuyên để tránh sự khô khan, thể hiện lịch sự, hoặc khuyến khích đối phương tham gia đối thoại.
2. Cấu trúc tổng quát của câu hỏi đuôi
Cấu trúc cơ bản:
[Mệnh đề trần thuật], [Trợ động từ (phủ định hoặc khẳng định) + Chủ ngữ ngắn]?
Nguyên tắc hình thành:
-
Nếu mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định.
-
Nếu mệnh đề chính phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.
Lưu ý quan trọng: chủ ngữ trong phần đuôi luôn ở dạng đại từ nhân xưng.
Ví dụ:
-
She is very kind, isn’t she?
-
They didn’t call you, did they?
-
You can drive, can’t you?
3. Cách chọn trợ động từ trong câu hỏi đuôi
Bạn phải xác định thì và trợ động từ (hoặc động từ khuyết thiếu) trong mệnh đề chính để tạo đuôi đúng:
| Thì / Dạng câu | Trợ động từ dùng trong đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn (động từ thường) | do/does | He plays well, doesn’t he? |
| Quá khứ đơn | did | She went out, didn’t she? |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are | They are working, aren’t they? |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were | He was sleeping, wasn’t he? |
| Hiện tại hoàn thành | have/has | We have met before, haven’t we? |
| Quá khứ hoàn thành | had | She had left, hadn’t she? |
| Tương lai đơn | will | You will help me, won’t you? |
| Can / Could / Should / Must… | giữ nguyên | He must go now, mustn’t he? |

4. Câu hỏi đuôi với chủ ngữ “I am”
Trường hợp ngoại lệ duy nhất:
-
I am → aren’t I? (thay vì “am I not?”)
Ví dụ:
-
I’m late, aren’t I?
5. Câu hỏi đuôi với câu phủ định ngầm
Trong tiếng Anh, nhiều trường hợp có nghĩa phủ định dù không có từ “not”. Ta cần xử lý đặc biệt:
Các từ mang nghĩa phủ định:
-
nobody, no one, none, nothing
-
hardly, scarcely, barely, seldom, rarely, few, little
Xem như mệnh đề phủ định → dùng câu hỏi đuôi khẳng định.
Ví dụ:
-
Nobody called, did they?
-
She hardly eats meat, does she?
>>> Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và 10 bài tập luyện tập có đáp án
6. Các cấu trúc đặc biệt trong câu hỏi đuôi
| Mệnh đề | Đuôi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu với “Let’s…” | shall we? | Let’s go, shall we? |
| Câu với “Let me…” | will you? | Let me help you, will you? |
| Câu mệnh lệnh khẳng định | will you?/won’t you? | Close the door, will you? |
| Câu mệnh lệnh phủ định | will you? | Don’t be late, will you? |
| Câu bắt đầu bằng “There is/are…” | is/are there? | There is a problem, isn’t there? |
7. Mẹo học nhanh câu hỏi đuôi
-
Xác định thì và trợ động từ → lấy lại để tạo đuôi.
-
Nếu không có trợ động từ → mượn do/does/did.
-
Với động từ khuyết thiếu → giữ nguyên trong đuôi.
-
Cẩn thận với những từ mang nghĩa phủ định nhưng không có “not”.
-
Nhớ ngoại lệ: I am → aren’t I?
8. 20 ví dụ câu hỏi đuôi thông dụng
Dưới đây là danh sách tổng hợp giúp bạn ghi nhớ hiệu quả:
-
He works hard, doesn’t he?
-
You didn’t tell her, did you?
-
They are coming, aren’t they?
-
She can speak French, can’t she?
-
It isn’t far from here, is it?
-
I’m your friend, aren’t I?
-
We won’t be late, will we?
-
Nobody knows the answer, do they?
-
She seldom travels, does she?
- You’d like some coffee, wouldn’t you?
-
He was at home last night, wasn’t he?
-
We have finished our work, haven’t we?
-
Let’s go for a walk, shall we?
-
Don’t be late, will you?
-
Your brother doesn’t live here anymore, does he?
-
They had met before, hadn’t they?
-
I am late again, aren’t I?
-
She should study harder, shouldn’t she?
-
This book is interesting, isn’t it?
-
Let me carry that for you, will you?
9. Lỗi sai thường gặp và cách tránh
Mặc dù câu hỏi đuôi có cấu trúc tương đối đơn giản, nhưng người học tiếng Anh kể cả ở trình độ trung cấp vẫn thường xuyên mắc lỗi. Những lỗi này đến từ việc nhầm lẫn giữa thì của động từ, cách dùng trợ động từ, chủ ngữ ngắn trong phần đuôi, và các trường hợp đặc biệt như phủ định ngầm.
Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa đúng, kèm theo giải thích ngắn gọn để bạn hiểu bản chất vấn đề:
| Lỗi sai thường gặp | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I am tall, am I? | I am tall, aren’t I? | “I am” là trường hợp đặc biệt, phần đuôi luôn dùng aren’t I thay vì “am I”. |
| Nobody cares, doesn’t they? | Nobody cares, do they? | “Nobody” mang nghĩa phủ định, nên đuôi phải là khẳng định, và chủ ngữ là they – số nhiều mặc định. |
| Let’s go, won’t we? | Let’s go, shall we? | Với cấu trúc Let’s, câu hỏi đuôi luôn là shall we?, không dùng “won’t we”. |
| He has a car, hasn’t he? | He has a car, doesn’t he? | “Has” ở đây là động từ chính (nghĩa là “có”) → cần mượn do/does để lập đuôi. |
| You hardly study, don’t you? | You hardly study, do you? | “Hardly” mang nghĩa phủ định ngầm → đuôi phải là khẳng định. |
| She never eats fish, doesn’t she? | She never eats fish, does she? | “Never” cũng là từ phủ định → cần đuôi khẳng định. |
| Your parents didn’t come, didn’t they? | Your parents didn’t come, did they? | Mệnh đề chính đã là phủ định (“didn’t”) → đuôi cần là khẳng định. |
| Let me try, shall I? | Let me try, will you? | Với cấu trúc “Let me…”, đuôi phải là will you?, không phải “shall I?”. |
| Close the window, don’t you? | Close the window, will you? | Với mệnh lệnh khẳng định, đuôi thông dụng là will you?, không dùng “don’t you?”. |
| There is a solution, is it? | There is a solution, isn’t there? | Câu bắt đầu bằng “There is…” → chủ ngữ trong đuôi là “there”, không phải “it”. |
Lưu ý quan trọng:
-
Nếu “has” hoặc “have” là trợ động từ trong thì hiện tại hoàn thành, đuôi sẽ dùng chính nó:
Ví dụ: She has finished her homework, hasn’t she?
-
Nếu “has” hoặc “have” là động từ chính mang nghĩa “có”, ta cần mượn does/do để lập đuôi:
Ví dụ: He has two sisters, doesn’t he?
10. Bài tập luyện tập có đáp án
Bài 1: Viết phần câu hỏi đuôi thích hợp
-
They went to the market, __________?
-
She doesn’t like tea, __________?
-
We are meeting at 5 p.m., __________?
-
You’ve seen that movie, __________?
-
He can’t swim, __________?
Đáp án:
-
didn’t they
-
does she
-
aren’t we
-
haven’t you
-
can he
Bài 2: Viết lại câu với câu hỏi đuôi
-
Mary is at school.
-
He didn’t call you.
-
We should leave now.
-
They weren’t here last night.
-
You can speak Spanish.
Đáp án:
-
Mary is at school, isn’t she?
-
He didn’t call you, did he?
-
We should leave now, shouldn’t we?
-
They weren’t here last night, were they?
-
You can speak Spanish, can’t you?
Bài 3: Chọn câu hỏi đuôi đúng
-
Let’s take a break,
A. won’t we?
B. shall we?
C. will we? -
Nobody knew the answer,
A. did they?
B. didn’t they?
C. does he? -
I am late,
A. aren’t I?
B. am I?
C. amn’t I? -
Don’t be so loud,
A. do you?
B. will you?
C. won’t you? -
She had left before you came,
A. didn’t she?
B. hadn’t she?
C. hasn’t she?
Đáp án:
-
B
-
A
-
A
-
B
-
B
Bài 4: Điền câu hỏi đuôi cho các câu có từ phủ định ngầm
-
She hardly speaks in public, __________?
-
Few people understand the rules, __________?
-
He never eats breakfast, __________?
-
They rarely go out, __________?
-
Little was said, __________?
Đáp án:
-
does she
-
do they
-
does he
-
do they
-
was it
Bài 5: Viết câu hỏi đuôi cho câu mệnh lệnh
-
Open the door, __________?
-
Don’t worry, __________?
-
Help me with this, __________?
-
Don’t be late again, __________?
-
Pass me the salt, __________?
Đáp án:
-
will you
-
will you
-
will you
-
will you
-
will you
Bài 6: Hoàn chỉnh câu
-
Tom has never been to Japan, __________?
-
You will call me later, __________?
-
She isn’t at home now, __________?
-
Let me take this seat, __________?
-
I’m not bothering you, __________?
Đáp án:
-
has he
-
won’t you
-
is she
-
will you
-
am I
Bài 7: Tìm lỗi sai trong câu hỏi đuôi và sửa lại
-
He loves reading, doesn’t he?
-
Let’s go to the beach, won’t we?
-
Nobody came late, didn’t they?
-
I am your teacher, am I?
-
She rarely complains, doesn’t she?
Đáp án:
-
Đúng
-
Sai → Let’s go to the beach, shall we?
-
Sai → Nobody came late, did they?
-
Sai → I am your teacher, aren’t I?
-
Sai → She rarely complains, does she?
Bài 8: Kết hợp cả thì, phủ định và mệnh lệnh
-
Your sister will come, __________?
-
Don’t open the window, __________?
-
They had visited us before, __________?
-
He hasn’t left yet, __________?
-
Let’s not argue about it, __________?
Đáp án:
-
won’t she
-
will you
-
hadn’t they
-
has he
-
shall we
Bài 9: Phân tích ngữ pháp và viết câu hỏi đuôi tương ứng
Yêu cầu: Đọc kỹ từng câu, xác định thì, dạng phủ định/khẳng định, và viết phần câu hỏi đuôi đúng ngữ pháp. Đây là bài kiểm tra tổng hợp kiến thức.
-
He had barely finished his homework when the guests arrived, __________?
-
Let’s not talk about it anymore, __________?
-
There were few people at the conference, __________?
-
I suppose she isn’t coming, __________?
-
Nothing ever goes right in this place, __________?
Đáp án & Giải thích:
-
had he
→ “barely” mang nghĩa phủ định ngầm → đuôi là khẳng định, dùng had vì thì quá khứ hoàn thành. -
shall we
→ Với “Let’s not”, câu hỏi đuôi vẫn là shall we? -
were there
→ “few” mang nghĩa gần phủ định nhưng là số lượng → đuôi vẫn dùng khẳng định với there. -
does she
→ “I suppose…” là động từ chủ quan → xét mệnh đề phụ: “she isn’t coming” → phủ định → đuôi khẳng định. -
does it
→ “Nothing” là phủ định → đuôi phải là khẳng định với it.
Bài 10: Chọn câu hỏi đuôi phù hợp theo ngữ cảnh ngầm
Yêu cầu: Chọn câu hỏi đuôi phù hợp nhất dựa trên ngữ nghĩa, sắc thái biểu cảm hoặc cấu trúc đặc biệt. Mỗi câu có nhiều lựa chọn đúng về mặt ngữ pháp, nhưng chỉ 1 lựa chọn tự nhiên và chính xác nhất về ngữ dụng.
-
Let’s take a break for five minutes,
A. won’t we? B. shall we? C. will we? -
Nobody told you about the meeting,
A. didn’t they? B. did he? C. did they? -
I’m bothering you,
A. am I? B. aren’t I? C. am not I? -
Few employees completed the task on time,
A. did they? B. didn’t they? C. have they? -
She has to leave now,
A. doesn’t she? B. hasn’t she? C. mustn’t she?
Đáp án & Giải thích:
-
B. shall we?
→ Quy tắc cố định với “Let’s…” là shall we? -
C. did they?
→ “Nobody” là chủ ngữ mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định với they. -
B. aren’t I?
→ Ngoại lệ duy nhất: “I am” → đuôi là aren’t I? -
A. did they?
→ “Few” mang nghĩa phủ định ngầm → đuôi khẳng định với did they. -
A. doesn’t she?
→ “Have to” chia như động từ thường, không phải thì hoàn thành → đuôi dùng doesn’t she?
11. Ứng dụng câu hỏi đuôi trong giao tiếp
Trong giao tiếp tiếng Anh, câu hỏi đuôi (tag question) không chỉ mang chức năng ngữ pháp mà còn là công cụ linh hoạt để điều chỉnh thái độ, duy trì mạch hội thoại và thể hiện sự tinh tế của người nói.

Để xác nhận thông tin
Câu hỏi đuôi thường được dùng khi người nói muốn kiểm tra lại thông tin mà họ cho là đúng.
Ví dụ:
You’ve met him before, haven’t you?
(Cậu từng gặp anh ấy rồi đúng không?)
→ Người nói tin rằng người nghe đã gặp đối tượng, nhưng vẫn cần sự xác nhận.
Để tạo cuộc trò chuyện
Câu hỏi đuôi giúp mở rộng cuộc hội thoại và khuyến khích người nghe phản hồi. Thay vì khẳng định đơn thuần, người nói thêm phần đuôi để thể hiện thiện chí trò chuyện.
Ví dụ:
It’s a nice day, isn’t it?
(Trời đẹp quá nhỉ?)
→ Gợi mở để người nghe đồng tình hoặc phản hồi lại.
Để thể hiện thái độ
Thông qua ngữ điệu và lựa chọn từ ngữ, câu hỏi đuôi còn giúp người nói thể hiện cảm xúc như nghi ngờ, ngạc nhiên, thậm chí là châm biếm một cách tinh tế.
Ví dụ:
You call that a solution, do you?
(Cái đó mà gọi là giải pháp à?)
→ Mang sắc thái hoài nghi, không đồng tình.
Kết luận
Việc nắm vững và sử dụng thành thạo câu hỏi đuôi không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng viết. Bên cạnh đó, khả năng phản xạ khi nghe – nói cũng sẽ được phát triển rõ rệt khi bạn biết cách áp dụng câu hỏi đuôi linh hoạt trong hội thoại thực tế.
Mặc dù chỉ là một chủ điểm ngữ pháp nhỏ, câu hỏi đuôi lại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên. Do đó, việc luyện tập thường xuyên thông qua bài tập chuyên đề, hội thoại mô phỏng và sự hướng dẫn bài bản là điều cần thiết.
Nếu bạn đang tìm một môi trường học tiếng Anh chuyên sâu, dễ hiểu và hiệu quả, Trung tâm Anh ngữ Việt Âu Mỹ là nơi lý tưởng để bạn bắt đầu. Tại đây, bạn sẽ được tiếp cận các phương pháp học hiện đại, giáo trình cập nhật và sự hỗ trợ tận tâm từ đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm, tất cả sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo các cấu trúc như câu hỏi đuôi và nhiều nội dung quan trọng khác một cách vững chắc và tự tin.
>>> Xem thêm: Cấu Trúc had better: Định Nghĩa, Cách Dùng, Kèm 4 Bài Tập

