02871097107

3 Dạng bài tập cấu trúc nhờ vả have và get (kèm đáp án)

Trong tiếng Anh, cấu trúc nhờ vả là một phần ngữ pháp thú vị giúp bạn diễn đạt ý “nhờ ai đó làm gì cho mình” một cách tự nhiên, trôi chảy và linh hoạt. Hai động từ thường dùng nhất trong cấu trúc nhờ vả là have và get. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, cách dùng, và đặc biệt là luyện tập qua 10 bài tập thực hành có đáp án chi tiết. Cùng VEA khám phá ngay nào!

Bài-tập-cấu-trúc-nhờ-vả
Cấu trúc nhờ vả

1. Tổng quan về cấu trúc nhờ vả

Cấu trúc nhờ vả là một dạng ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt hành động mà người nói không trực tiếp thực hiện, mà thay vào đó là nhờ người khác làm giúp mình hoặc trả tiền để người khác thực hiện hành động đó. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và viết học thuật, giúp câu nói trở nên ngắn gọn, súc tích và mang tính chuyên nghiệp hơn.

Cấu trúc nhờ vả là gì
Cấu trúc nhờ vả là gì?

Khi sử dụng cấu trúc nhờ vả, thay vì nói một cách đơn giản như:

  • My mom cleaned my room.
    (Mẹ tôi đã dọn phòng cho tôi.)

Bạn có thể sử dụng câu:

  • I had my room cleaned (by my mom).
    (Tôi đã nhờ mẹ dọn phòng cho tôi.)

Cách diễn đạt bằng cấu trúc nhờ vả giúp nhấn mạnh việc mình là người yêu cầu hoặc sắp xếp để người khác thực hiện công việc, thay vì tự làm. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống như: thuê người sửa chữa, đi làm tóc, gửi đồ đi giặt, thuê dịch vụ chuyên nghiệp,…

Ngoài ra, cấu trúc này còn thể hiện sự linh hoạt trong diễn đạt, giúp bạn nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, thay vì sử dụng những câu văn quá dài dòng hoặc lặp lại chủ ngữ – vị ngữ truyền thống. Chính vì vậy, việc nắm vững cấu trúc nhờ vả với haveget sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng ngữ pháp trong cả văn nói và viết.

2. Cấu trúc nhờ vả với HaveGet

Trong tiếng Anh, khi sử dụng cấu trúc nhờ vả với “have”, bạn có thể diễn đạt ý “nhờ ai đó làm một việc gì đó cho mình”, đặc biệt là khi hành động đó không do người nói trực tiếp thực hiện. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp cũng như trong văn viết trang trọng.

2.1. Cấu trúc bị động với have:

Công thức:

S + have + object + past participle (V3)

Ý nghĩa: Chủ ngữ là người nhờ, và đối tượng được thực hiện hành động bởi một người/đơn vị khác (ẩn hoặc nêu rõ).

Ví dụ:

  • I had my car washed yesterday.
    (Tôi đã nhờ người rửa xe cho mình hôm qua.)

  • She has her house cleaned every week.
    (Cô ấy nhờ người dọn dẹp nhà mỗi tuần.)

Câu trên không nói ai là người thực hiện hành động rửa xe hay dọn nhà, vì điều đó không quan trọng – trọng tâm là người nói đã nhờ người khác làm việc đó.

2.2. Cấu trúc chủ động với have:

Công thức:

S + have +someone + V-inf (nguyên mẫu không “to”)

Ý nghĩa: Chủ ngữ chỉ rõ người được nhờ và hành động mà người đó sẽ thực hiện. Cấu trúc này mang tính cụ thể hơn và ít được sử dụng hơn so với dạng bị động.

Ví dụ:

  • I had John fix my computer.
    (Tôi đã nhờ John sửa máy tính cho tôi.)

  • She had the cleaner wash the windows.
    (Cô ấy nhờ nhân viên vệ sinh lau cửa sổ.)

Lưu ý: Trong cấu trúc nhờ vả chủ động này với “have”, động từ theo sau người được nhờ sẽ ở dạng nguyên thể không có “to” (bare infinitive).

2.3. Cấu trúc với Get:

Tương tự như “have”, cấu trúc nhờ vả với “get” cũng dùng để diễn tả việc nhờ người khác làm giúp điều gì đó. Tuy nhiên, “get” thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, hoặc hội thoại hàng ngày, và mang sắc thái giao tiếp tự nhiên hơn.

2.4. Cấu trúc bị động với get:

Công thức:

S + get +object + past participle (V3)

Ý nghĩa: Tương tự như “have + object + V3”, chủ ngữ là người nhờ, và hành động được thực hiện bởi người khác (người làm không được nhấn mạnh).

Ví dụ:

  • She got her nails done for the party.
    (Cô ấy đã đi làm móng tay để dự tiệc.)

  • We got our house painted last summer.
    (Chúng tôi đã nhờ người sơn lại ngôi nhà mùa hè trước.)

Cấu trúc chủ động với get:

Công thức:

S + get + someone + to V

Ý nghĩa: Diễn tả việc chủ ngữ thuyết phục hoặc yêu cầu người khác làm một việc gì đó, và người đó thực hiện hành động cụ thể. So với “have”, “get” trong trường hợp này mang ý nghĩa thuyết phục, động viên, hoặc nhờ vả mạnh hơn một chút.

Ví dụ:

  • I got him to help me move the sofa.
    (Tôi đã nhờ/động viên anh ấy giúp tôi chuyển ghế sofa.)

  • She got her brother to fix her phone.
    (Cô ấy đã nhờ anh trai sửa điện thoại cho mình.)

Lưu ý: Trong cấu trúc nhờ vả chủ động với “get”, động từ theo sau người được nhờ sẽ có “to” (to-infinitive), khác với “have”.

Cấu trúc nhờ vả chủ động
Cấu trúc nhờ vả chủ động
Cấu trúc nhờ vả bị động
Cấu trúc nhờ vả bị động

3. Phân biệt haveget trong cấu trúc nhờ vả

Tiêu chí Have Get
Tính trang trọng Trang trọng, phổ thông hơn Thân mật, thường dùng trong nói
Dạng bị động have + object + V3 get + object + V3
Dạng chủ động have + person + V-inf get + person + to V-inf
Mức độ phổ biến Rộng rãi trong cả văn nói và viết Chủ yếu dùng trong văn nói

>>> Xem thêm: Cấu trúc By the time kèm bài tập 

4. Các lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc nhờ vả

4.1. Dùng sai dạng động từ trong cấu trúc

Một trong những lỗi thường gặp nhất là sử dụng sai dạng động từ sau “have” hoặc “get”, đặc biệt là khi chuyển đổi giữa cấu trúc chủ động và bị động.

Ví dụ sai:

  • I had my car wash yesterday. 
    (Sai vì dùng động từ nguyên mẫu thay vì quá khứ phân từ)

Câu đúng:

  • I had my car washed yesterday. 
    (Đúng: dùng V3 – quá khứ phân từ)

Ví dụ sai:

  • She got her brother fix her bike. 
    (Sai vì sau “get someone” cần dùng “to V”)

Câu đúng:

  • She got her brother to fix her bike.

Ghi nhớ:

  • Dạng bị động → dùng V3

  • Dạng chủ động với have → dùng V nguyên mẫu không “to”

  • Dạng chủ động với get → dùng to V

4.2. Nhầm lẫn giữa chủ động và bị động

Nhiều người học thường không phân biệt được khi nào dùng bị động, khi nào dùng chủ động trong cấu trúc nhờ vả, dẫn đến câu văn bị sai nghĩa hoặc không tự nhiên.

Ví dụ sai:

  • I had my friend to help me. 
    (Dùng sai dạng “to V” sau “have someone”)

Câu đúng:

  • I had my friend help me. 
    (Chủ động – đúng cấu trúc “have someone + V”)

Ví dụ sai:

  • I got my laptop repair. 
    (Sai vì thiếu “to” và dùng sai dạng V)

Câu đúng:

  • I got my laptop repaired. (bị động)

  • I got the technician to repair my laptop. (chủ động)

4.3. Dùng sai thì hoặc không chia động từ chính

Khi dùng cấu trúc nhờ vả, bạn cần chia đúng thì cho động từ “have” hoặc “get” tùy ngữ cảnh, vì đây là động từ chính của câu.

Ví dụ sai:

  • She have her nails done every month. 
    (Sai chia thì – “have” sai ngôi)

Câu đúng:

  • She has her nails done every month.

4.4. Bỏ quên đối tượng bị tác động (object)

Một lỗi nữa là bỏ quên tân ngữ (object) – thành phần bắt buộc trong cấu trúc nhờ vả, vì chính đối tượng này là thứ được làm hoặc tác động.

Ví dụ sai:

  • I had cleaned. 
    (Không rõ cái gì được làm sạch?)

Câu đúng:

  • I had my room cleaned.

3 Dạng bài tập cấu trúc nhờ vả haveget (kèm đáp án)

Phần A: Chọn dạng đúng của động từ

Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. I had my car __________ (repair) yesterday.

  2. She got her house __________ (paint) last weekend.

  3. We had a plumber __________ (fix) the leaking pipe.

  4. He got his assistant __________ (print) the documents.

  5. I had my hair __________ (cut) at the new salon.

  6. They got the technician __________ (to check) the computer system.

  7. Mary has her nails __________ (do) every month.

  8. I had John __________ (help) me with the assignment.

  9. We are getting our office __________ (clean) this afternoon.

  10. She got her phone __________ (unlock) by the store staff.

  11. I had the maid __________ (clean) the floor this morning.

  12. We got our printer __________ (repair) last week.

  13. They had a designer __________ (create) their wedding invitation.

  14. She gets her hair __________ (style) at the same salon every time.

  15. I got someone __________ (to deliver) the flowers to my friend’s house.

  16. He had his phone __________ (steal) on the bus yesterday.

  17. We had our luggage __________ (carry) by a porter.

  18. She had the electrician __________ (install) the ceiling fan.

  19. Tom gets his car __________ (wash) every weekend.

  20. The manager got the staff __________ (to stay) late for the meeting.

Phần B: Viết lại câu sử dụng cấu trúc nhờ vả

Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc nhờ vả với have hoặc get.

  1. The mechanic repaired my bike yesterday.
    ………………………………………………………
  2. Jane asked her friend to take a photo of her.

          ………………………………………………………

      3. They cleaned the windows last Monday.
         ………………………………………………………

4. We paid someone to mow the lawn.
      ………………………………………………………

     5. I asked the IT guy to install the new software.
      ………………………………………………………

     6. A photographer took our wedding pictures.
    ………………………………………………………

     7. They hired a chef to cook for the party.
    ………………………………………………………

     8. The dentist whitened my teeth.
    ………………………………………………………

     9. She asked a friend to paint her portrait.
     ………………………………………………………

    10. He hired a technician to set up the projector.
    ………………………………………………………

    11. Someone checked my eyesight at the clinic.
    ………………………………………………………

   12. She asked the tailor to alter her dress.
    ………………………………………………………

   13. We asked a plumber to fix the toilet.
    ………………………………………………………

   14. The company ordered someone to deliver the package.
    ………………………………………………………

   15. He told a friend to carry the suitcase.
    ………………………………………………………

Phần C: Phân biệt cấu trúc chủ động và bị động

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu (A/B/C/D):

  1. I usually have my clothes _______ at the laundry.
    A. washing
    B. to wash
    C. washed
    D. wash
  2. We got the electrician _______ the light.
    A. to fix
    B. fixing
    C. fixed
    D. fix

  3. Tom had the gardener _______ the flowers.
    A. watered
    B. watering
    C. water
    D. to water

  4. She got her photo _______ for the visa.
    A. take
    B. taken
    C. took
    D. taking

  5. I had the kids _______ their homework before dinner.
    A. do
    B. did
    C. to do
    D. done

  6. We had our tickets _________ online.
    A. book
    B. booked
    C. booking
    D. to book

  7. He got the locksmith _________ a new key.
    A. make
    B. made
    C. to make
    D. making

  8. I had the documents _________ for the meeting.
    A. prepare
    B. to prepare
    C. preparing
    D. prepared

  9. She had her brother _________ her luggage.
    A. carry
    B. carried
    C. to carry
    D. carrying

  10. We got our visas _________ at the embassy.
    A. issue
    B. issued
    C. issuing
    D. to issue

  11. He got someone _________ the invitation cards.
    A. to print
    B. print
    C. printing
    D. prints

  12. They had the car _________ before the trip.
    A. service
    B. serviced
    C. servicing
    D. to service

  13. I had my shoes _________ because they were too tight.
    A. stretch
    B. stretched
    C. to stretch
    D. stretching

  14. She had the kids _________ their toys.
    A. put away
    B. putting away
    C. put awayed
    D. puts away

  15. He got the mechanic _________ the brakes.
    A. check
    B. checked
    C. to check
    D. checking

Đáp án

Phần A:

  1. repaired
  2. painted
  3. fix
  4. to print
  5. cut
  6. to check
  7. done
  8. help
  9. cleaned
  10. unlocked
  11. clean
  12. repaired
  13. create
  14. styled
  15. to deliver
  16. stolen
  17. carried
  18. install
  19. washed
  20. to stay

Phần B:

  1. I had my bike repaired yesterday.
  2. Jane had her friend take a photo of her.
  3. They had the windows cleaned last Monday.
  4. We got the lawn mowed.
  5. I got the IT guy to install the new software.
  6. We had our wedding pictures taken by a photographer.
  7. They got a chef to cook for the party.
  8. I had my teeth whitened by the dentist.
  9. She had her portrait painted by a friend.
  10. He got a technician to set up the projector.
  11. I had my eyesight checked at the clinic.
  12. She had her dress altered by the tailor.
  13. We had the toilet fixed by a plumber.
  14. The company got someone to deliver the package.
  15. He had a friend carry the suitcase.

Phần C:

  1. C. washed
  2. A. to fix
  3. C. water
  4. B. taken
  5. A. do
  6. B. booked
  7. C. to make
  8. D. prepared
  9. A. carry
  10. B. issued
  11. A. to print
  12. B. serviced
  13. B. stretched
  14. A. put away
  15. C. to check

Cấu trúc nhờ vả là một điểm ngữ pháp cực kỳ hữu ích, giúp bạn nói tiếng Anh linh hoạt, tự nhiên và thể hiện đúng sắc thái của sự nhờ vả, thuê ngoài, hay kể lại hành động. Việc nắm chắc cấu trúc have + object + V3get + object + V3 sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh.

Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập phía trên và áp dụng vào thực tế nhé!

>>> Xem thêm: Cấu trúc mệnh đề danh từ kèm chức năng và cách rút gọn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo