02871097107

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất kèm 10 bài tập có đáp án

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc so sánh nhất và so sánh hơn là hai điểm quan trọng giúp bạn diễn đạt sự so sánh giữa người, vật hoặc hiện tượng một cách linh hoạt và tự nhiên. Việc nắm vững hai cấu trúc này không chỉ hỗ trợ bạn trong các bài thi như TOEIC, IELTS mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp hoặc viết email, báo cáo bằng tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về:

  • Định nghĩa và cấu trúc của so sánh nhất và so sánh hơn

  • Cách sử dụng linh hoạt trong từng tình huống

  • Các lỗi thường gặp và cách tránh

  • Bài tập luyện tập có đáp án

Hãy cùng bắt đầu khám phá “cấu trúc so sánh nhất” và “so sánh hơn” qua từng phần sau nhé!

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh
Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh

1. So sánh hơn (Comparative Form) là gì?

So sánh hơn dùng để so sánh hai người, vật hoặc hiện tượng với nhau nhằm nhấn mạnh sự khác biệt. Đây là dạng so sánh rất phổ biến trong đời sống hằng ngày.

1.1 Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn

Tính từ ngắn là những từ có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y.

Cấu trúc:

S + be + adj-er + than + N/pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn

Ví dụ:

  • My house is bigger than yours.

  • This exam is easier than the last one.

Lưu ý:

  • Với tính từ kết thúc bằng “e”, chỉ cần thêm “r”: nice → nicer.

  • Với tính từ kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger.

1.2 Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài

Tính từ dài thường có 2 âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y.

Cấu trúc:

S + be + more + adj + than + N/pronoun

Ví dụ:

  • This task is more difficult than I expected.

  • She is more beautiful than her sister.

1.3 So sánh hơn với trạng từ

Cấu trúc:

S + verb +adv-er/more + adv + than + N/pronoun

Ví dụ:

  • He runs faster than his brother.

  • She works more carefully than others.

2. So sánh nhất (Superlative Form) là gì?

Cấu trúc so sánh nhất dùng để diễn tả người hoặc vật có mức độ cao nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

2.1 Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn

Cấu trúc:

S + be + the + adj-est + N

Ví dụ:

  • This is the biggest school in the city.

  • He is the tallest student in the class.

2.2 Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài

Cấu trúc:

S + be + the most + adj + N

Ví dụ:

  • That is the most important lesson.

  • She is the most talented singer I know.

2.3 So sánh nhất với trạng từ

Cấu trúc:

S + verb + the + adv-est/ the most + adv

Ví dụ:

  • He drives the fastest in the team.

  • She answered the question the most intelligently.

3. Bảng so sánh giữa So sánh hơn và So sánh nhất

Yếu tố So sánh hơn So sánh nhất
Mục đích So sánh giữa hai đối tượng So sánh giữa ba đối tượng trở lên
Tính từ ngắn adj + -er + than the + adj + -est
Tính từ dài more + adj + than the most + adj
Trạng từ ngắn adv + -er + than the + adv + -est
Trạng từ dài more + adv + than the most + adv

4. Các tính từ bất quy tắc cần nhớ

Một số tính từ và trạng từ có dạng so sánh không theo quy tắc thêm -er/-est hoặc more/most.

Tính từ/Trạng từ So sánh hơn So sánh nhất
good/well better the best
bad/badly worse the worst
far farther the farthest
little less the least
many/much more the most

5. Cách dùng so sánh nhất và so sánh hơn trong thực tế

5.1 Trong viết email công việc

Viết email bằng tiếng Anh đòi hỏi sự chính xác và chuyên nghiệp. Cấu trúc so sánh hơn thường được dùng để đánh giá, đối chiếu hai lựa chọn, kế hoạch hoặc sản phẩm. Trong khi đó, so sánh nhất lại thể hiện sự vượt trội của một phương án trong số nhiều lựa chọn.

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất áp dụng trong công việc
Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất áp dụng trong công việc

Ví dụ dùng so sánh hơn:

  • “This proposal is better than the previous one.”

  • “Your plan is more practical than mine.”

Ví dụ dùng so sánh nhất:

  • “Among all strategies, this is the most cost-effective.”

  • “It was the fastest response we’ve ever had.”

Sử dụng đúng so sánh hơn và so sánh nhất giúp bạn diễn đạt sự khác biệt một cách thuyết phục và dễ hiểu trong văn phong chuyên nghiệp.

5.2 Trong giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn đưa ra nhận xét, so sánh giữa hai hay nhiều người, vật hoặc trải nghiệm.

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất áp dụng trong giao tiếp hằng ngày
Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất áp dụng trong giao tiếp hằng ngày

Ví dụ dùng so sánh hơn trong giao tiếp:

  • “This restaurant is cheaper than the one downtown.”

  • “She drives faster than her brother.”

Ví dụ dùng so sánh nhất trong hội thoại:

  • “He is the funniest guy in the team.”

  • “That was the best movie I’ve seen this year.”

Việc sử dụng thành thạo so sánh hơn và so sánh nhất giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi và dễ hiểu hơn.

5.3 Trong thuyết trình hoặc báo cáo

Khi thuyết trình hoặc viết báo cáo tiếng Anh, bạn cần đưa ra các lập luận chặt chẽ kèm minh chứng cụ thể. Cấu trúc so sánh hơn cho phép bạn so sánh trực tiếp giữa hai phương án, trong khi so sánh nhất giúp nhấn mạnh phương án ưu việt nhất.

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất trong thuyết trình, báo cáo
Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất trong thuyết trình, báo cáo

Ví dụ:

  • “Strategy A is more scalable than strategy B.”

  • “Our Q4 performance is the strongest of the year.”

Sử dụng linh hoạt so sánh hơn và so sánh nhất không chỉ tăng tính thuyết phục cho bài thuyết trình mà còn thể hiện trình độ tiếng Anh học thuật của bạn.

5.4 Trong bài thi TOEIC, IELTS

Trong phần IELTS Writing Task 1, bạn thường được yêu cầu mô tả và so sánh các biểu đồ. Đây là nơi bạn cần sử dụng linh hoạt cả so sánh hơn và so sánh nhất.

Ví dụ:

  • “The sales of Product A were higher than those of Product B.”

  • “In 2020, smartphones had the highest market share among all devices.”

Tương tự, trong phần TOEIC Reading hoặc Listening, bạn sẽ bắt gặp các đoạn văn sử dụng cấu trúc so sánh nhất hoặc so sánh hơn để diễn tả ưu điểm, tính năng của sản phẩm, dịch vụ. Do đó, luyện tập kỹ hai cấu trúc này là cách hiệu quả để tăng điểm phần thi Reading và Writing.

>> Xem thêm:

6. Các lỗi phổ biến khi dùng so sánh nhất và so sánh hơn

6.1 Thiếu “the” trong cấu trúc so sánh nhất

Sai: He is most talented.
Đúng: He is the most talented.

Khi dùng so sánh nhất, bắt buộc phải có mạo từ “the” đứng trước “most” hoặc tính từ có đuôi -est.

6.2 Nhầm lẫn giữa tính từ ngắn và dài

Sai: more tall than
Đúng: taller than

Tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y) dùng đuôi -er cho so sánh hơn, không dùng “more”. Trong khi đó, tính từ dài dùng “more + adj”.

Ví dụ sai thường gặp:

  • “She is more friendly than me.” → Sai (từ “friendly” có thể dùng cả hai cách nhưng thường dùng “friendlier”).

  • “This chair is more comfortable than that one.” → Đúng (comfortable là tính từ dài).

6.3 Sai thứ tự từ

Sai: He the best is.
Đúng: He is the best.

Cần nhớ cấu trúc S + be + the + adj-est / the most + adj trong so sánh nhất. Nếu sai thứ tự, câu sẽ mất nghĩa hoặc gây hiểu nhầm.

6.4 Lạm dụng cấu trúc so sánh

Không nên dùng so sánh hơn hoặc so sánh nhất mọi lúc mọi nơi. Bạn cần chọn lọc và dùng khi thực sự cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc nổi trội. Việc lạm dụng sẽ khiến văn phong mất tự nhiên và kém hiệu quả.

6.5 Quên danh từ sau cấu trúc so sánh nhất

Sai: This is the most beautiful.
Đúng: This is the most beautiful place I’ve ever seen.

Trong các trường hợp cần danh từ đi kèm, đừng bỏ sót sau the most + adj. Điều này giúp câu đầy đủ ý nghĩa và dễ hiểu hơn.

>>> Xem thêm: Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh

7. Bài tập luyện tập cấu trúc so sánh nhất và so sánh hơn

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (so sánh hơn hoặc so sánh nhất)

Hãy chọn đúng dạng của tính từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. This car is __________ than that one. (fast)

  2. That was __________ movie I’ve ever seen. (boring)

  3. My house is __________ than yours. (big)

  4. He is __________ student in the class. (intelligent)

  5. This smartphone is __________ than the older model. (expensive)

  6. Anna runs __________ than Lisa. (quick)

  7. He is __________ person I know. (kind)

  8. Today is __________ day of the year. (cold)

  9. This test is __________ than the last one. (difficult)

  10. He answered __________ than anyone else. (well)

Bài 2: Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh hơn hoặc so sánh nhất

Hãy viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc phù hợp.

  1. No other student in the class is as tall as Tom.
    → Tom is __________________________________________.

  2. My house is not as modern as yours.
    → Your house is _____________________________________.

  3. This is the cheapest hotel I could find.
    → I couldn’t find _____________________________________.

  4. Her English is better than her French.
    → Her French is _____________________________________.

  5. The blue car is faster than the red one.
    → The red car is _____________________________________.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu đúng ngữ pháp.

  1. He is the __________ person I’ve ever worked with.
    A. more creative
    B. most creative
    C. the more creative
    D. creative most

  2. This chair is __________ than the other one.
    A. comfort
    B. more comfort
    C. comfortable
    D. more comfortable

  3. It’s __________ today than it was yesterday.
    A. colder
    B. coldest
    C. more cold
    D. the coldest

  4. I think this design is __________ of all.
    A. good
    B. better
    C. the best
    D. best

  5. She speaks English __________ than her brother.
    A. more fluent
    B. most fluently
    C. fluenter
    D. more fluently

Bài 4: Viết câu so sánh từ gợi ý

Sử dụng từ gợi ý để viết câu so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

  1. John / tall / Peter
    → _________________________________________

  2. This book / interesting / I have / ever read
    → _________________________________________

  3. Today / hot / yesterday
    → _________________________________________

  4. My father / hardworking / in family
    → _________________________________________

  5. Her dress / beautiful / all
    → _________________________________________

Bài 5: Chọn từ đúng trong ngoặc

Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. This restaurant is (good / better / best) than the one across the street.

  2. Of all the players, Tom is the (fast / faster / fastest).

  3. This exam was (easy / easier / easiest) than I expected.

  4. She’s the (most friendly / friendlier / more friendly) teacher in our school.

  5. Winter is (cold / colder / coldest) than autumn

Bài 6: Sửa lỗi sai trong câu

Tìm và sửa lỗi sai liên quan đến so sánh hơn và so sánh nhất.

  1. He is the more talented musician in the band.
    → _____________________________________

  2. This bag is expensiver than that one.
    → _____________________________________

  3. Jane is more taller than Mary.
    → _____________________________________

  4. That’s the goodest idea I’ve heard today.
    → _____________________________________

  5. She is the most quickest in the group.
    → _____________________________________

Bài 7: Điền vào chỗ trống với “as…as” hoặc “not as…as”

Sử dụng cấu trúc so sánh bằng để hoàn thành câu.

  1. My phone is __________ fast __________ yours.

  2. She is __________ friendly __________ her sister.

  3. This hotel is __________ clean __________ I expected.

  4. The second movie was __________ interesting __________ the first one.

  5. This lesson is __________ easy __________ the last one.

Bài 8: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

  1. is / of / the / all / fastest / runner / he
    → _____________________________________

  2. house / more / your / modern / than / is / mine
    → _____________________________________

  3. the / the / is / day / today / hottest / year / of
    → _____________________________________

  4. this / test / than / was / easier / last / one / the
    → _____________________________________

  5. I / more / him / intelligent / think / is / she / than
    → _____________________________________

Bài 9: Viết đoạn văn ngắn dùng so sánh hơn & so sánh nhất

Viết đoạn văn 5–6 câu so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng (bạn bè, môn học, nơi chốn, đồ vật…).

Gợi ý chủ đề:

  • So sánh giữa hai người bạn của bạn

  • So sánh giữa hai địa điểm bạn từng du lịch

  • So sánh giữa hai môn học yêu thích

  • So sánh điện thoại bạn đang dùng với mẫu cũ

Bài 10: Ghép câu sử dụng cấu trúc so sánh

Ghép hai câu đơn lại thành một câu dùng cấu trúc so sánh.

  1. Mary is smart. Susan is smarter.
    → _____________________________________

  2. This city is big. Tokyo is bigger.
    → _____________________________________

  3. He is a fast runner. John is the fastest in the group.
    → _____________________________________

  4. My laptop is light. Her laptop is lighter.
    → _____________________________________

  5. This test is difficult. That one is the most difficult.
    → _____________________________________

ĐÁP 

Bài 1:

  1. faster

  2. the most boring

  3. bigger

  4. the most intelligent

  5. more expensive

  6. more quickly

  7. the kindest

  8. the coldest

  9. more difficult

  10. better

Bài 2:

  1. Tom is the tallest student in the class.

  2. Your house is more modern than mine.

  3. I couldn’t find a cheaper hotel.

  4. Her French is worse than her English.

  5. The red car is slower than the blue one.

Bài 3:

  1. B. most creative

  2. D. more comfortable

  3. A. colder

  4. C. the best

  5. D. more fluently

Bài 4:

  1. John is taller than Peter.

  2. This is the most interesting book I have ever read.

  3. Today is hotter than yesterday.

  4. My father is the most hardworking in the family.

  5. Her dress is the most beautiful of all.

Bài 5: Chọn từ đúng trong ngoặc

  1. This restaurant is better than the one across the street.

  2. Of all the players, Tom is the fastest.

  3. This exam was easier than I expected.

  4. She’s the most friendly teacher in our school.

  5. Winter is colder than autumn.

Bài 6: Sửa lỗi sai trong câu

  1. He is the more talented musician in the band.
    -> He is the most talented musician in the band.

  2. This bag is expensiver than that one.
    -> This bag is more expensive than that one.

  3. Jane is more taller than Mary.
    -> Jane is taller than Mary.

  4. That’s the goodest idea I’ve heard today.
    -> That’s the best idea I’ve heard today.

  5. She is the most quickest in the group.

          -> She is the quickest in the group.

Bài 7: Điền vào chỗ trống với “as…as” hoặc “not as…as”

  1. My phone is as fast as yours.

  2. She is as friendly as her sister.

  3. This hotel is not as clean as I expected.

  4. The second movie was as interesting as the first one.

  5. This lesson is not as easy as the last one.

Bài 8: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. He is the fastest runner of all.

  2. Your house is more modern than mine.

  3. Today is the hottest day of the year.

  4. This test was easier than the last one.

  5. I think she is more intelligent than him.

Bài 9: Đoạn văn mẫu sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất

Chủ đề: So sánh hai người bạn

I have two close friends: Linh and Trang. Linh is more outgoing than Trang, but Trang is more careful. In class, Linh speaks faster, while Trang writes neatly. However, Trang is the most hardworking among all of us. I enjoy spending time with both of them because they are as kind as each other.

Bài 10: Ghép câu sử dụng cấu trúc so sánh

  1. Mary is less smart than Susan. / Susan is smarter than Mary.

  2. This city is smaller than Tokyo. / Tokyo is bigger than this city.

  3. John is the fastest runner in the group.

  4. Her laptop is lighter than mine.

  5. That one is the most difficult test.

8. Học so sánh nhất và so sánh hơn hiệu quả tại Trung tâm Anh ngữ VEA

Nếu bạn cảm thấy khó khăn trong việc phân biệt cấu trúc so sánh nhất và so sánh hơn, đừng lo lắng! Trung tâm Anh ngữ Việt Âu Mỹ (VEA) sẽ đồng hành cùng bạn chinh phục kiến thức này một cách dễ hiểu và thực tế.

Tại VEA, bạn sẽ:

  • Học cùng giáo viên bản ngữ và Việt Nam có kinh nghiệm giảng dạy lâu năm.

  • Được rèn luyện các dạng bài tập so sánh từ cơ bản đến nâng cao.

  • Áp dụng ngay kiến thức vào bài viết, bài nói thực tế, đặc biệt hữu ích với học viên luyện thi TOEIC, IELTS.

  • Luyện tập phản xạ và sửa lỗi chi tiết qua từng buổi học.

  • Tham gia các lớp tiếng Anh buổi tối phù hợp cho người đi làm, sinh viên bận rộn.

Đăng ký ngay lớp tiếng Anh tại VEA để nắm chắc cấu trúc so sánh nhất và so sánh hơn – nền tảng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài thi tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo