Câu điều ước là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các kỳ thi như THPT Quốc gia, TOEIC, IELTS và cả trong giao tiếp hằng ngày. Việc sử dụng đúng câu điều ước giúp người học diễn đạt mong muốn, nuối tiếc hoặc giả định về những tình huống không có thật, qua đó nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp. Bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ kiến thức cần thiết về câu điều ước, bao gồm khái niệm, phân loại, cấu trúc, các lỗi thường gặp và hệ thống bài tập luyện tập đa dạng có đáp án chi tiết.

1. Câu điều ước là gì?
Câu điều ước (wish sentence) là dạng câu dùng để thể hiện mong muốn, ước muốn về một điều gì đó không đúng với thực tế. Câu điều ước thường đi kèm với động từ “wish” và mang tính giả định.
Ví dụ:
-
I wish I had more time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn – nhưng thực tế thì không)
-
He wishes he could travel more. (Anh ấy ước có thể đi du lịch nhiều hơn – nhưng thực tế không có khả năng)
2. Phân loại câu điều ước theo thời gian
Câu điều ước được chia thành ba loại chính: câu điều ước về hiện tại, câu điều ước về quá khứ và câu điều ước về tương lai.
2.1. Câu điều ước về hiện tại
Câu điều ước ở hiện tại dùng để nói về điều không có thật ở hiện tại. Động từ trong mệnh đề sau “wish” chia ở thì quá khứ đơn (past simple).
Cấu trúc:
S + wish + S + V2/ed
Lưu ý: Đối với động từ “to be”, dù chủ ngữ là gì thì vẫn dùng “were” thay vì “was”.
Ví dụ:
-
I wish I knew how to play the piano.
-
She wishes she were taller.
2.2. Câu điều ước về quá khứ
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối về một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Động từ chia ở thì quá khứ hoàn thành (past perfect).
Cấu trúc:
S + wish + S + had + V3/ed
Ví dụ:
-
I wish I had studied harder for the test.
-
They wish they had gone to the concert.
2.3. Câu điều ước về tương lai
Dùng để thể hiện mong muốn về một điều trong tương lai nhưng khó xảy ra hoặc nằm ngoài khả năng kiểm soát.
Cấu trúc:
S + wish + S + would/could + V
Ví dụ:
-
I wish it would stop raining.
-
He wishes he could join us tomorrow.
3. Các cấu trúc mở rộng của câu điều ước
Bên cạnh ba dạng chính là câu điều ước ở hiện tại, quá khứ và tương lai, tiếng Anh còn có một số cấu trúc mở rộng giúp diễn đạt mong muốn, nuối tiếc hoặc lời chúc trong những tình huống cụ thể.

3.1. Cấu trúc: Wish + to V (động từ nguyên mẫu)
Cấu trúc wish + to V thường được dùng để thể hiện mong muốn được làm điều gì đó. So với “want to”, cấu trúc này mang tính trang trọng, lịch sự và thường thấy trong ngữ cảnh giao tiếp chuyên nghiệp, thư từ hoặc văn bản hành chính.
Cấu trúc:
S + wish(es) + to + V
Lưu ý: Không dùng “wish to” nếu chủ ngữ và đối tượng thực hiện hành động là khác nhau. Khi đó, phải chuyển sang cấu trúc “wish + object + to V”.
Ví dụ:
-
I wish to speak with the director.
(Tôi muốn nói chuyện với giám đốc – cách nói lịch sự hơn “I want to speak…”) -
She wishes to apply for the position of marketing assistant.
(Cô ấy mong muốn ứng tuyển vị trí trợ lý marketing) -
We wish to thank all our customers for their continued support.
(Chúng tôi xin cảm ơn tất cả khách hàng vì sự ủng hộ lâu dài)
So sánh:
-
Informal: I want to leave early today.
-
Formal: I wish to leave early today.
3.2. Cấu trúc: Wish + somebody + something
Đây là cấu trúc thường dùng trong lời chúc mừng, lời chào, hoặc những dịp đặc biệt như lễ hội, sinh nhật, đám cưới. Câu này không mang tính giả định mà thể hiện thiện chí, sự thân thiện và lịch sự.
Cấu trúc:
S + wish(es) + somebody + something
Ví dụ:
-
I wish you success in your new job.
(Tôi chúc bạn thành công trong công việc mới) -
They wish us a Merry Christmas and a Happy New Year.
(Họ chúc chúng tôi một Giáng Sinh vui vẻ và một Năm Mới hạnh phúc) -
We wish you good health and happiness.
(Chúng tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc)
Cấu trúc này thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày, thiệp chúc mừng, thư tín, hoặc các bài phát biểu.
3.3. Cấu trúc: If only + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành/would V)
Cụm từ If only… có chức năng và ý nghĩa tương tự như “I wish”, nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường để thể hiện sự tiếc nuối sâu sắc, nỗi thất vọng lớn hoặc mong muốn mãnh liệt về một điều không thật.
Tùy thuộc vào thời gian và tính thực tế của hành động, “if only” có thể kết hợp với các thì khác nhau:
a. If only + S + V2/ed (quá khứ đơn) – diễn tả điều không có thật ở hiện tại
-
If only I knew her name.
(Giá mà tôi biết tên cô ấy – nhưng thực tế tôi không biết) -
If only he were here with us now.
(Giá mà anh ấy đang ở đây cùng chúng tôi – nhưng anh ấy không có mặt)
b. If only + S + had + V3/ed (quá khứ hoàn thành) – diễn tả điều không có thật trong quá khứ
-
If only I had studied harder for the exam.
(Giá mà tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi – nhưng tôi đã không làm thế) -
If only she had told the truth.
(Giá mà cô ấy đã nói sự thật – nhưng cô ấy đã không)
c. If only + S + would/could + V – mong muốn ai đó làm gì trong tương lai hoặc thể hiện sự khó chịu về hiện tại
-
If only it would stop raining.
(Giá mà trời ngừng mưa – thể hiện mong muốn một sự thay đổi) -
If only you could come with us.
(Giá mà bạn có thể đi cùng chúng tôi)
Ghi nhớ: “If only” thường đứng đầu câu và không cần dấu phẩy ở giữa câu.
>>> Xem thêm: Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất kèm 10 bài tập có đáp án
4. Những lỗi thường gặp với câu điều ước
Dùng sai thì:
-
Sai: I wish I have a car.
-
Đúng: I wish I had a car.
Dùng “was” thay cho “were” sau chủ ngữ:
-
Sai: I wish I was rich.
-
Đúng: I wish I were rich.
Nhầm lẫn giữa hiện tại và quá khứ:
-
Sai: I wish I had a bike yesterday.
-
Đúng: I wish I had had a bike yesterday.
Không chia đúng động từ trong mệnh đề sau “wish”:
-
Sai: I wish he goes with us.
-
Đúng: I wish he went with us.
5. Bài tập luyện tập câu điều ước (có đáp án)
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc cho đúng
-
I wish I (be) taller.
-
She wishes she (not fail) the exam last month.
-
They wish it (not rain) tomorrow.
-
I wish I (can) play the guitar.
-
He wishes he (not miss) the bus this morning.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “I wish…”
-
I don’t have enough money.
-
I didn’t go to the party last night.
-
It’s raining now.
-
I can’t swim.
-
I have to work tomorrow.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
-
I wish I _____ a bigger house.
a. have
b. had
c. will have
d. has -
She wishes she _____ to the concert yesterday.
a. go
b. goes
c. went
d. had gone -
I wish it _____ stop snowing soon.
a. would
b. will
c. can
d. had -
We wish we _____ enough money to travel abroad.
a. had
b. have
c. would have
d. has -
If only he _____ the truth earlier.
a. tells
b. told
c. had told
d. would tell
Bài tập 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cấu trúc câu điều ước
-
Tôi ước tôi có một chiếc xe máy.
-
Cô ấy ước cô ấy đã không nói dối.
-
Họ ước trời sẽ nắng vào ngày mai.
-
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Pháp.
-
Chúng tôi ước chúng tôi đã không bỏ lỡ chuyến tàu.
Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng “I wish” hoặc “If only”
Viết lại các câu sau, sử dụng cấu trúc câu điều ước sao cho nghĩa không thay đổi.
-
I don’t live near my school.
-
I didn’t take the job offer last month.
-
She can’t play the piano.
-
We missed the last train.
-
It’s too hot today.
-
I’m not good at math.
-
They didn’t tell me the truth.
-
He doesn’t have enough money to buy the car.
-
I have to study this weekend.
-
My sister is not here with me now.
Bài tập 6: Chia động từ trong ngoặc cho đúng theo cấu trúc câu điều ước
-
I wish I (not be) so busy these days.
-
She wishes she (know) how to cook.
-
If only I (listen) to my parents before.
-
He wishes he (not spend) all the money on games.
-
They wish they (can) travel to Japan next year.
-
If only it (not rain) tomorrow.
-
I wish we (go) to the beach last weekend.
-
If only I (speak) English fluently.
-
I wish she (not have to) work so late every day.
-
If only he (be) more confident in class.
Bài tập 7: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
-
I wish I _____ how to drive.
a. know
b. knew
c. had known
d. will know -
If only it _____ snowing.
a. stops
b. stopped
c. would stop
d. stop -
She wishes she _____ the email before the deadline.
a. send
b. sent
c. had sent
d. would send -
If only they _____ the warning signs.
a. noticed
b. had noticed
c. notice
d. will notice -
I wish he _____ his homework more carefully.
a. do
b. does
c. did
d. had done -
If only I _____ the courage to speak up.
a. have
b. had
c. will have
d. would have -
I wish I _____ to the doctor earlier.
a. go
b. went
c. had gone
d. would go -
If only my best friend _____ in the same class as me.
a. is
b. was
c. were
d. had been -
I wish we _____ more time for this project.
a. have
b. had
c. would have
d. has -
If only she _____ more open-minded.
a. is
b. will be
c. were
d. had been
Bài tập 8: Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng câu điều ước
-
Tôi ước tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
-
Giá mà tôi đã không quên sinh nhật của mẹ.
-
Cô ấy ước cô ấy sống gần chỗ làm hơn.
-
Họ ước họ đã không mất nhiều thời gian vào việc đó.
-
Tôi ước trời sẽ mát hơn vào cuối tuần.
-
Giá mà tôi nói được tiếng Hàn.
-
Tôi ước tôi không phải làm bài kiểm tra ngày mai.
-
Cô ấy ước cô ấy đã không tức giận hôm qua.
-
Tôi ước anh ấy quan tâm nhiều hơn đến cảm xúc của người khác.
-
Giá mà tôi đừng quá nhút nhát lúc thuyết trình.
Bài tập 9: Viết câu điều ước dựa vào tình huống gợi ý
Dựa vào thông tin trong ngoặc, viết lại câu điều ước phù hợp. Sử dụng đúng thì và cấu trúc.
-
I didn’t go to the museum yesterday. (→ I regret not going)
-
She doesn’t have any close friends. (→ She feels lonely now)
-
It’s raining heavily. (→ We can’t play football outside)
-
He wasn’t accepted to the university. (→ He’s disappointed)
-
I can’t afford a new laptop. (→ I need one for school)
-
My parents are too busy to travel with me. (→ I want to go on a trip with them)
-
I shouted at my friend this morning. (→ I feel sorry now)
-
There’s too much traffic on the way to work. (→ It makes me late every day)
-
She didn’t learn how to swim when she was a kid. (→ She’s afraid of water now)
-
I failed my last math test. (→ I should have studied more)
Bài tập 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (sử dụng cấu trúc câu điều ước)
Điền một từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành các câu dưới đây. Từ gợi ý có thể là một động từ (chia đúng thì), trợ động từ, hoặc đại từ phù hợp.
-
I wish I __________ speak three languages.
-
She wishes she __________ invited to the wedding last week.
-
If only it __________ snow on Christmas Day.
-
I wish he __________ taller.
-
They wish they __________ moved to a bigger apartment earlier.
-
If only I __________ my wallet at home.
-
I wish we __________ have classes on Saturdays.
-
He wishes he __________ more confident when giving presentations.
-
I wish I __________ take a longer holiday this year.
-
If only my teacher __________ less strict with us.
Đáp án
Bài tập 1
-
were
-
had not failed
-
would not rain
-
could
-
had not missed
Bài tập 2
-
I wish I had enough money.
-
I wish I had gone to the party last night.
-
I wish it weren’t raining now.
-
I wish I could swim.
-
I wish I didn’t have to work tomorrow.
Bài tập 3
-
b. had
-
d. had gone
-
a. would
-
a. had
-
c. had told
Bài tập 4
-
I wish I had a motorbike.
-
She wishes she hadn’t lied.
-
They wish it would be sunny tomorrow.
-
I wish I could speak French.
-
We wish we hadn’t missed the train.
Bài tập 5
-
I wish I lived near my school.
-
I wish I had taken the job offer last month.
-
I wish she could play the piano.
-
I wish we hadn’t missed the last train.
-
I wish it weren’t so hot today.
-
I wish I were good at math.
-
I wish they had told me the truth.
-
I wish he had enough money to buy the car.
-
I wish I didn’t have to study this weekend.
-
I wish my sister were here with me now.
Bài tập 6
- weren’t
-
knew
-
had listened
-
hadn’t spent
-
could
-
would not rain
-
had gone
-
spoke
-
didn’t have to
-
were
Bài tập 7
-
b. knew
-
c. would stop
-
c. had sent
-
b. had noticed
-
c. did
-
b. had
-
c. had gone
-
c. were
-
b. had
-
c. were
Bài tập 8
-
I wish I could travel around the world.
-
If only I hadn’t forgotten my mother’s birthday.
-
She wishes she lived closer to her workplace.
-
They wish they hadn’t wasted so much time on that.
-
I wish it would be cooler this weekend.
-
If only I could speak Korean.
-
I wish I didn’t have to take the test tomorrow.
-
She wishes she hadn’t been angry yesterday.
-
I wish he cared more about other people’s feelings.
-
If only I hadn’t been so shy during the presentation.
Bài tập 9
-
I wish I had gone to the museum yesterday.
-
She wishes she had some close friends.
-
I wish it weren’t raining heavily.
-
He wishes he had been accepted to the university.
-
I wish I could afford a new laptop.
-
I wish my parents weren’t too busy to travel with me.
-
I wish I hadn’t shouted at my friend this morning.
-
I wish there weren’t so much traffic on the way to work.
-
She wishes she had learned how to swim when she was a kid.
-
I wish I had studied more for my last math test.
Bài tập 10
-
could
-
had been
-
would
-
were
-
had
-
hadn’t forgotten
-
didn’t
-
were
-
could
-
were
Kết luận
Câu điều ước là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, giúp người học diễn đạt mong muốn, sự tiếc nuối hay những điều không có thật trong quá khứ, hiện tại và tương lai một cách tự nhiên và chính xác. Việc nắm vững cấu trúc và luyện tập thường xuyên với các bài tập đa dạng sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo dạng câu này trong cả văn nói và văn viết.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học ngữ pháp bài bản, dễ hiểu và dễ áp dụng vào thực tế, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế Việt Âu Mỹ (VEA) là lựa chọn đáng tin cậy. Với phương pháp giảng dạy trực quan, giáo viên tận tâm và hệ thống bài tập được cá nhân hóa theo trình độ, VEA cam kết giúp bạn chinh phục mọi điểm ngữ pháp – từ cơ bản đến nâng cao – trong thời gian ngắn nhất.
>>> Xem thêm: Cấu Trúc So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh: Cách Dùng & Bài Tập Chi Tiết

