02871097107

7 Kiến thức quan trọng về mạo từ trong tiếng Anh (Kèm Bài tập)

Trong tiếng Anh, mạo từ (articles) tuy chỉ là những từ ngắn như a, an, the, nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc xác định danh từ là chung hay riêng, xác định hay chưa xác định. Nhiều người học tiếng Anh vẫn thường nhầm lẫn khi sử dụng mạo từ, đặc biệt là trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC hoặc khi viết luận học thuật. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại 7 kiến thức quan trọng nhất về mạo từ, đi kèm bài tập thực hành kèm đáp án chi tiết.

Mạo từ trong tiếng Anh
Mạo từ trong tiếng Anh

1. Mạo từ là gì?

Mạo từ (articles) là từ dùng để xác định danh từ, cho biết danh từ đó nói đến một đối tượng chung hay riêng, đã xác định hay chưa xác định.

Có ba mạo từ cơ bản trong tiếng Anh:

  • A (một)

  • An (một)

  • The (cái, con, người… đó)

2. Phân biệt mạo từ xác định và không xác định

Trong tiếng Anh, có hai loại mạo từ chính: mạo từ không xác định và mạo từ xác định. Việc phân biệt đúng hai loại này sẽ giúp bạn sử dụng mạo từ chính xác trong từng ngữ cảnh.

Phân biệt mạo từ trong tiếng Anh
Phân biệt mạo từ trong tiếng Anh

2.1. Mạo từ không xác định: “a” và “an”

“A” và “an” được gọi là mạo từ không xác định, vì chúng được dùng khi bạn nói đến một người hoặc một vật chưa được xác định rõ ràng, hoặc người nghe chưa biết đó là ai hoặc cái gì. Thông thường, mạo từ này xuất hiện khi danh từ được đề cập lần đầu tiên trong câu chuyện hoặc cuộc đối thoại.

Đặc điểm chung:

  • Dùng với danh từ đếm được, số ít (tức là những danh từ có thể đếm được, ở dạng số ít).

  • Không ám chỉ một người/vật cụ thể.

Cách chọn “a” hay “an”:

  • Dùng “a” trước danh từ bắt đầu bằng âm phụ âm (consonant sound), ví dụ:

    • a dog

    • a student

    • a book

    • a car

  • Dùng “an” trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (vowel sound), ví dụ:

    • an apple

    • an umbrella

    • an hour

    • an honest man

Lưu ý quan trọng: Việc chọn “a” hay “an” không chỉ dựa vào chữ cái đầu tiên, mà dựa vào âm đầu tiên khi phát âm từ đó.

Ví dụ:

  • a university (mặc dù “university” bắt đầu bằng chữ “u”, nhưng âm phát âm là /juː/, giống phụ âm → dùng “a”)

  • an hour (mặc dù “hour” bắt đầu bằng chữ “h”, nhưng chữ “h” này câm, âm đầu là /aʊə/ → dùng “an”)

Như vậy, để dùng đúng “a” hay “an”, bạn cần để ý đến cách phát âm chứ không chỉ nhìn vào chữ cái đầu.

Ví dụ cụ thể:

  • I saw a cat in the street.
    (Lần đầu nói đến một con mèo, chưa biết rõ là con nào → dùng “a”)

  • She wants to become an actress.
    (Nghề nghiệp – dùng “an”)

2.2. Mạo từ xác định: “the”

Trái ngược với “a” và “an”, the” là mạo từ xác định. Nó được dùng khi bạn nói đến một người, sự vật hoặc khái niệm đã được xác định rõ ràng, nghĩa là người nghe hoặc người đọc đã biết cụ thể bạn đang nói đến điều gì.

Khi nào dùng “the”:

Khi danh từ đã được đề cập trước đó:

→ I saw a dog this morning. The dog was barking loudly.

(Lần đầu dùng “a dog” vì chưa xác định, lần sau dùng “the dog” vì người nghe đã biết con chó đó là con nào)

Khi chỉ có một cái duy nhất trong thực tế:

→ The sun rises in the east.

→ The moon looks beautiful tonight.

(Chỉ có một mặt trời, một mặt trăng → đã xác định → dùng “the”)

Trước các địa danh đặc biệt, dãy núi, sông, biển, quốc gia có nhiều từ:

→ The Nile (sông Nile), the Red River (sông Hồng)

→ The United States, The Philippines

→ The Alps, The Pacific Ocean

Trước các nhạc cụ:

→ She plays the piano.

→ He can play the violin.

Trước so sánh nhất hoặc thứ tự:

→ This is the most delicious cake I’ve ever had.

→ He is the first person to arrive.

>>> Xem thêm: Câu điều ước trong tiếng anh (Kèm 10 bài tập có đáp án)

3. Vị trí của mạo từ trong câu

Trong tiếng Anh, mạo từ luôn đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu danh từ có tính từ đi kèm, mạo từ sẽ đứng trước tính từ và trước cả cụm danh từ đó.

3.1. Vị trí thông thường của mạo từ

Cấu trúc phổ biến:

Mạo từ + Tính từ (nếu có) + Danh từ

Ví dụ:

  • a book

  • a red book

  • an interesting idea

  • the big house across the street

Trong những ví dụ trên, mạo từ luôn đứng trước tính từ (nếu có), và tất nhiên trước danh từ.

3.2. Vị trí của mạo từ trong các cụm danh từ dài

Mạo từ chỉ áp dụng cho danh từ chính của cụm, và sẽ đứng trước toàn bộ cụm đó.

Ví dụ:

  • a slice of cake

  • an article about climate change

  • the president of the university

  • the top student in the class

Ở đây:

  • Mạo từ không đứng ngay trước danh từ cuối cùng mà đứng đầu cả cụm danh từ.

  • Trong “a slice of cake” → “cake” là danh từ trung tâm, nhưng “a” vẫn đứng đầu cụm.

3.3. Mạo từ và đại từ sở hữu: không đi chung

Một nguyên tắc quan trọng là mạo từ không đi cùng đại từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their). Bạn không thể dùng cả hai trước cùng một danh từ.

Sai:

the my book
an her idea

Đúng:

  • my book

  • her idea

  • the book

  • an idea

3.4. Mạo từ trong câu có danh từ được bổ nghĩa bằng mệnh đề

Khi danh từ được bổ nghĩa bằng mệnh đề quan hệ (who, which, that…), mạo từ vẫn giữ nguyên vị trí đầu cụm.

Ví dụ:

  • the girl who sits next to me

  • a company that provides IT services

  • an animal which lives in the jungle

3.5. Vị trí trong câu phủ định và nghi vấn

Trong câu phủ định, mạo từ vẫn giữ nguyên vị trí:

I don’t have a car.
She didn’t bring the documents.

Trong câu nghi vấn, mạo từ cũng giữ nguyên vị trí:

Do you have an umbrella?
Where is the manager?

Vị trí mạo từ trong câu
Vị trí mạo từ trong câu

4. Khi nào không dùng mạo từ?

Không phải lúc nào danh từ cũng cần mạo từ. Có nhiều trường hợp không cần dùng a, an, hay the, gọi là zero article. Một số trường hợp phổ biến như:

  • Trước danh từ không đếm được: milk, water, information
    → Water is essential for life.

  • Trước danh từ số nhiều mang nghĩa chung chung: dogs, books
    → Dogs are loyal animals.

  • Trước tên quốc gia đơn lẻ, tên người, thành phố: France, John, Tokyo

  • Trước tên môn học, màu sắc, bữa ăn: mathematics, blue, breakfast

5. Cách dùng mạo từ với danh từ cụ thể

a/anthe đều có thể dùng với danh từ cụ thể, nhưng cách dùng khác nhau tùy vào việc đối tượng đó đã xác định hay chưa.

Ví dụ:

  • I saw a man outside. The man was wearing a black coat.
    (Lần đầu dùng “a man” – chưa xác định; lần sau dùng “the man” – đã xác định)

  • She adopted a cat. The cat is so cute.
    (Tương tự, “a cat” – đề cập lần đầu; “the cat” – đã biết)

6. Cách dùng mạo từ với danh từ trừu tượng hoặc không đếm được

Một số danh từ trừu tượng như happiness, information, money thường không dùng mạo từ, trừ khi có tính cụ thể:

  • ∅ Knowledge is power.

  • The knowledge she shared was very useful.

Tương tự với danh từ không đếm được:

  • ∅ Milk is good for children.

  • The milk in the fridge is expired.

7. Các lỗi phổ biến khi dùng mạo từ

Dùng sai “a/an”, không hiểu rõ âm đầu

Lỗi sai:
an university

Nguyên nhân: Nhiều người học nhầm lẫn rằng chỉ cần từ bắt đầu bằng chữ cái nguyên âm (u, e, o…) thì phải dùng “an”. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải dựa vào âm đầu tiên khi phát âm, chứ không chỉ nhìn vào chữ viết.

Câu đúng:

a university (Từ “university” phát âm là /juː.nɪˈvɜː.sə.ti/, âm đầu là phụ âm /j/, nên dùng “a”)

Tương tự, bạn sẽ nói:

  • a European country (vì “European” phát âm là /ˌjʊərəˈpiːən/)

  • an hour (vì “hour” phát âm là /ˈaʊər/, chữ “h” câm)

Dùng “the” với danh từ chung chung hoặc mang nghĩa khái quát 

Lỗi sai:

The music is a universal language.

Giải thích: Trong tiếng Anh, khi nói đến một khái niệm mang tính chung chung, khái quát, ta thường không dùng mạo từ xác định “the”. “The” chỉ dùng khi bạn đang nói đến một loại nhạc cụ cụ thể hoặc “loại âm nhạc cụ thể”.

Câu đúng: Music is a universal language.

Bỏ “the” với danh từ đã xác định

Lỗi sai:

I read book you gave me.

Giải thích: Trong câu này, “book” là danh từ xác định (bạn đang nói đến một quyển sách cụ thể mà người kia đã đưa cho bạn), do đó bắt buộc phải dùng “the” để thể hiện rằng người nghe biết rõ bạn đang nói đến quyển sách nào.

Câu đúng:
I read the book you gave me.

Khi danh từ đi kèm một mệnh đề quan hệ như you gave me, that you mentioned, we talked about, thì danh từ đó được xem là đã xác định → cần dùng “the”.

Không dùng mạo từ với nghề nghiệp

Lỗi sai:
She is teacher.

Giải thích: Khi nói đến nghề nghiệp bằng tiếng Anh, dù bạn đang mô tả một người thuộc nghề nào, vẫn phải dùng “a” hoặc “an” trước danh từ nghề nghiệp. Đây là cấu trúc bắt buộc.

Câu đúng:
She is a teacher.

Lưu ý: Nếu muốn nói rõ người đó là người duy nhất, bạn có thể dùng “the” trong ngữ cảnh đặc biệt:

  • She is the teacher I told you about.

. Bài tập mạo từ có đáp án

Bài tập 1: Điền “a”, “an”, “the” hoặc “∅” vào chỗ trống

  1. I saw ___ cat in the garden. ___ cat was chasing a butterfly.

  2. He wants to be ___ architect.

  3. ___ Earth revolves around ___ Sun.

  4. I need ___ information about your service.

  5. She bought ___ umbrella and ___ orange at the market.

  6. They visited ___ Eiffel Tower when they were in Paris.

  7. I listen to ___ music before bed.

  8. ___ Mount Everest is the highest mountain in the world.

  9. My brother is ___ honest man.

  10. Have you ever seen ___ owl?

Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có)

  1. I saw the elephant and a tiger in zoo.

  2. She is an university student.

  3. We had an breakfast at 7 a.m.

  4. A sun is shining brightly today.

  5. I saw the amazing film last night.

Bài tập 3: Viết lại câu có dùng đúng mạo từ

  1. (I bought / book / from / bookstore)
    → _____________________________________

  2. (He is / engineer / and / she is / artist)
    → _____________________________________

  3. (They / play / piano / and / violin)
    → _____________________________________

  4. (We / climbed / Mount Everest / last year)
    → _____________________________________

  5. (She / read / book / you / lent / her)
    → _____________________________________

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

Chọn a, an, the hoặc (không cần mạo từ) để hoàn thành mỗi câu dưới đây:

  1. He bought ___ umbrella and ___ pair of boots at the store.

  2. I need ___ advice from you about this problem.

  3. She is ___ best student in the class.

  4. We visited ___ Louvre Museum when we were in Paris.

  5. They are building ___ new hospital near my house.

  6. I have ___ uncle who works as ___ engineer.

  7. He drinks ___ coffee every morning.

  8. Do you know ___ woman who lives next door?

  9. I usually listen to ___ music while studying.

  10. ___ Mount Everest is located in the Himalayas.

Bài tập 5: Điền mạo từ thích hợp vào chỗ trống

Điền a, an, the hoặc vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. There is ___ university near my house.

  2. Have you ever met ___ astronaut?

  3. We had dinner at ___ Italian restaurant last night.

  4. ___ Earth orbits around ___ Sun.

  5. I need ___ hour to finish this report.

  6. They visited ___ Great Wall during their trip.

  7. She wants to learn to play ___ violin.

  8. ___ knowledge you gain here will be useful.

  9. I read ___ interesting article this morning.

  10. He’s ___ honest man with good intentions.

Bài tập 6: Sửa lỗi sai liên quan đến mạo từ

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có). Ghi rõ đáp án đúng.

  1. He is the engineer working in a big company.

  2. I saw an European man at the airport.

  3. We stayed at a hotel near the Eiffel Tower.

  4. She gave me a excellent advice.

  5. Do you play a guitar?

  6. The water is essential for life.

  7. A sun was shining when we arrived.

  8. He needs a information about your services.

  9. I read the book about history yesterday.

  10. An apple a day keeps a doctor away.

Bài tập 7: Viết lại câu có sử dụng đúng mạo từ

Viết lại câu dưới đây cho đúng ngữ pháp, sử dụng mạo từ thích hợp:

  1. I saw boy and girl in park.

  2. She has idea for project.

  3. They are going to Philippines next month.

  4. Book you gave me is interesting.

  5. I bought orange, banana and cake for snack.

  6. Moon is full tonight.

  7. We listened to music on radio.

  8. He wants to become artist in future.

  9. They climbed Alps last summer.

  10. We stayed at hotel near beach.

Đáp án gợi ý:

Bài 1:

  1. a, The

  2. an

  3. The, the

  4. an, an

  5. the

  6. an

  7. an

Bài 2:

  1. in the zoo

  2. an → a university

  3. an breakfast → breakfast

  4. A sun → The sun

  5. the amazing film → an amazing film (lần đầu đề cập)

Bài 3:

  1. I bought a book from the bookstore.

  2. He is an engineer and she is an artist.

  3. They play the piano and the violin.

  4. We climbed Mount Everest last year.

  5. She read the book you lent her.

Bài tập 4:

  1. an, a

  2. the

  3. the

  4. a

  5. an, an

  6. the

Bài tập 5:

  1. a

  2. an

  3. an

  4. The, the

  5. an

  6. the

  7. the

  8. The

  9. an

  10. an

Bài tập 6:

  1. ✔ (Không sai)

  2. an → a European (bắt đầu bằng phụ âm /j/)

  3. a → an excellent advice (nếu advice → uncountable → bỏ “a/an”)

  4. a guitar → the guitar (danh từ nhạc cụ)

  5. The water → ∅ Water (nói chung)

  6. A sun → The sun (chỉ có một mặt trời)

  7. a information → ∅ information (uncountable)

  8. the book → a book (lần đầu đề cập)

  9. a doctor → the doctor (nghĩa khái quát → xác định)

Bài tập 7:

  1. I saw a boy and a girl in the park.

  2. She has an idea for the project.

  3. They are going to the Philippines next month.

  4. The book you gave me is interesting.

  5. I bought an orange, a banana and a cake for a snack.

  6. The moon is full tonight.

  7. We listened to the music on the radio.

  8. He wants to become an artist in the future.

  9. They climbed the Alps last summer.

  10. We stayed at a hotel near the beach.

Lời kết 

Hiểu và sử dụng đúng mạo từ là một trong những kỹ năng ngữ pháp nền tảng nhưng lại rất quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Dù chỉ gồm ba từ nhỏ: a, an, và the, mạo từ đóng vai trò quyết định trong việc diễn đạt chính xác và mạch lạc ý nghĩa của câu.

Để ghi nhớ và sử dụng mạo từ thành thạo, bạn cần luyện tập thường xuyên, làm nhiều dạng bài tập khác nhau và thường xuyên tự kiểm tra khả năng áp dụng của mình trong các tình huống cụ thể: từ giao tiếp đời thường đến viết luận, email hay thi các chứng chỉ như TOEIC, IELTS.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc củng cố kiến thức ngữ pháp hoặc muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc hơn, Trung tâm Anh ngữ VEA là nơi bạn có thể bắt đầu. Với chương trình học thiết kế bài bản, phương pháp giảng dạy dễ hiểu và đội ngũ giáo viên tận tâm, VEA sẽ đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo