02871097107

7 Bước hiểu và sử dụng câu bị động chuẩn như người bản xứ (Kèm Bài tập)

Bạn đã từng bối rối khi gặp câu như “The report was written yesterday”? Hay không biết lúc nào thì nên dùng “is being done” thay vì “is done”? Nếu bạn đang học tiếng Anh và muốn viết, nói tự nhiên như người bản xứ, thì câu bị động (passive voice) là một điểm ngữ pháp không thể bỏ qua. Trong bài viết này, VEA sẽ hướng dẫn bạn cách dùng câu bị động chuẩn như người bản xứ và bài tập để bạn ứng dụng dễ hiểu hơn.Câu bị động trong tiếng Anh

Bước 1: Hiểu câu bị động là gì?

Câu bị động (passive voice) là một kiểu câu trong tiếng Anh mà trong đó chủ ngữ không phải là người hoặc vật thực hiện hành động, mà là đối tượng chịu tác động từ hành động đó.

Ví dụ:

  • Chủ động: The chef cooked the meal.

  • Bị động: The meal was cooked (by the chef).

Trong câu bị động:

  • “The meal” không làm hành động gì, nhưng lại là trung tâm thông tin của câu.

  • Người làm hành động (the chef) có thể được lược bỏ nếu không quan trọng.

Khi nào dùng câu bị động?

  • Khi không biết rõ hoặc không cần nhấn mạnh ai làm.

  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.

  • Khi muốn câu văn trang trọng, khách quan hơn (rất thường gặp trong báo cáo, email công việc).

Bước 2: Nắm chắc cấu trúc câu bị động

2.1 Chủ ngữ là người trực tiếp gây ra hành động

Đây là dạng phổ biến nhất. Chủ ngữ là người (he, she, I, they…) hoặc danh từ chỉ người thực hiện hành động.

  • S (người) + V + O
    → O + be + V3/ed + (by + S)

Ví dụ:

  • She wrote the letter.
    → The letter was written (by her).

2.2 Chủ ngữ là vật gián tiếp gây ra hành động

Trường hợp này thường dùng với máy móc, hệ thống, công nghệ, tự nhiên,… tức những yếu tố không có ý thức nhưng vẫn tạo ra hành động.

  • S (vật) + V + O
    → O + be + V3/ed + (by + S)

Ví dụ:

  • The storm destroyed the village.
    → The village was destroyed (by the storm).
  • This machine cleans the floor.
    → The floor is cleaned (by this machine).

2.3 Chủ ngữ là các từ chung chung: people, someone, everyone, anyone,…

Trường hợp này thường dùng với máy móc, hệ thống, công nghệ, tự nhiên,… tức những yếu tố không có ý thức nhưng vẫn tạo ra hành động.

  • Someone / People / They + V + O
    O + be + V3/ed

(Không cần “by someone” vì không rõ người thực hiện)

Ví dụ:

  • Someone stole my bike.
    → My bike was stolen.
  • People speak English all over the world.
    → English is spoken all over the world.

2.4 Cấu trúc câu bị động theo thì 

Bảng câu bị động theo thì là công cụ cực kỳ hữu ích để người học tiếng Anh nắm được cách chia động từ “be” và dùng đúng dạng quá khứ phân từ (V3) trong các thì khác nhau. Mỗi thì trong tiếng Anh có một công thức chủ động riêng, khi chuyển sang bị động thì sẽ giữ nguyên thì nhưng thay đổi cấu trúc như sau:

Câu bị động theo thì
Câu bị động theo thì trong tiếng Anh

Bước 3: Cách chuyển câu chủ động sang bị động

Để chuyển một câu từ chủ động sang bị động, bạn cần thực hiện theo một quy trình gồm 4 bước rõ ràng. Mỗi bước đều giúp đảm bảo rằng câu bị động không chỉ đúng về ngữ pháp mà còn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Thứ nhất: Xác định tân ngữ (Object) trong câu chủ động

  • Hãy xác định đối tượng đang chịu tác động của hành động trong câu chủ động.

  • Chính tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ mới trong câu bị động.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: She teaches English.
    → “English” là tân ngữ → sẽ thành chủ ngữ trong câu bị động.

Thứ 2: Xác định thì (tense) của động từ chính trong câu chủ động

  • Việc xác định thì là rất quan trọng để chia đúng dạng của động từ “to be” trong câu bị động.

  • “To be” sẽ được chia phù hợp với thì và số lượng của chủ ngữ mới.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: She teaches English. (hiện tại đơn)
    → Câu bị động: English is taught (by her).

Thứ 3: Đổi động từ chính về quá khứ phân từ (V3/ed)

  • Trong câu bị động, động từ chính luôn luôn phải ở dạng V3/ed (quá khứ phân từ).

  • Hãy chắc chắn bạn biết dạng V3 của các động từ bất quy tắc.

Ví dụ:

  • “teach” → V3 là “taught”

Thứ 4: Thêm “by + chủ ngữ cũ” nếu cần

  • Nếu bạn muốn nêu rõ ai là người thực hiện hành động, hãy thêm “by + chủ ngữ cũ”.

  • Tuy nhiên, nếu người thực hiện không quan trọng hoặc đã rõ từ ngữ cảnh, bạn có thể bỏ qua phần này.

Ví dụ:

  • English is taught (by her).
    → Có thể rút gọn thành English is taught.

Bước 4: Làm quen với các trường hợp đặc biệt

Cấu trúc câu bị động đặc biệt
Cấu trúc câu bị động đặc biệt

Câu bị động với 2 tân ngữ

Một số động từ như give, send, show, offer, tell có hai tân ngữ → Có thể chuyển sang bị động theo 2 cách:

  • Chủ động: He gave me a book.
    → Bị động 1: I was given a book.
    → Bị động 2: A book was given to me.

Câu mệnh lệnh bị động

Dạng bị động của mệnh lệnh: Let + O + be + V3/ed

  • Open the door! → Let the door be opened!

  • Don’t touch that! → Let that not be touched!

Câu bị động với động từ khuyết thiếu

Cấu trúc: modal verb + be + V3

  • You can finish the work. → The work can be finished.

  • We should follow the rules. → The rules should be followed.

Câu bị động kép nâng cao

  • People say that she is talented.
    → She is said to be talented.

→ Dạng này rất phổ biến trong văn viết trang trọng.

Bước 5: Tránh các lỗi sai thường gặp

 Sai  Đúng Giải thích
The email is send yesterday. The email was sent yesterday. “send” phải chia V3, “was” dùng cho thì quá khứ.
The report is being write. The report is being written. “write” → “written” (V3).
The documents are finished by Monday. The documents will be finished by Monday. Cần thì tương lai với “by Monday”.

Mẹo: Luôn xác định thì và dạng của V3 trước khi viết bị động.

Bước 6: Ứng dụng câu bị động trong thực tế

Trong viết email công việc

  • “The report has been sent to your manager.”

  • “The meeting will be scheduled next week.”

→ Văn phong trang trọng, chuyên nghiệp.

Trong báo chí – tin tức

  • “A new law was passed yesterday.”

  • “The city is being cleaned after the storm.”

Trong văn nói

  • “I got promoted last month!”
    → “Get + V3” thường dùng trong văn nói thay cho “be + V3”

Bước 7: Luyện tập bài tập câu bị động (Có đáp án)

Bài 1: Chuyển sang câu bị động

  1. She writes a blog every week.

  2. They were watching a movie.

  3. He has completed the form.

  4. You should follow the instructions.

  5. They will hold a meeting tomorrow.

Đáp án:

  1. A blog is written every week.

  2. A movie was being watched.

  3. The form has been completed.

  4. The instructions should be followed.

  5. A meeting will be held tomorrow.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. The documents _____ by the secretary.
    A. prepare
    B. are preparing
    C. are prepared
    D. prepares

Đáp án: C

  1. The cake _____ before we arrived.
    A. had been eaten
    B. has eaten
    C. is being eaten
    D. eats

Đáp án: A

  1. The meeting _____ at 9 a.m. tomorrow.
    A. be held
    B. will held
    C. will be held
    D. is held

Đáp án: C

Bài 3: Điền dạng đúng của động từ

  1. The room ______ (clean) every day.

  2. This book ______ (write) in 1920.

  3. The new policy ______ (introduce) next month.

  4. The questions ______ (answer) carefully.

  5. My phone ______ (steal) yesterday.

Đáp án:

  1. is cleaned

  2. was written

  3. will be introduced

  4. are answered

  5. was stolen

Bài 3: Viết lại câu sử dụng thể bị động (có gợi ý thì)

  1. They are watching a movie. (hiện tại tiếp diễn)

  2. He has repaired the car. (hiện tại hoàn thành)

  3. The teacher was giving us homework. (quá khứ tiếp diễn)

  4. You should follow the instructions. (động từ khuyết thiếu)

  5. They had delivered the package. (quá khứ hoàn thành)

Đáp án 

  1. A movie is being watched.

  2. The car has been repaired.

  3. Homework was being given to us.

  4. The instructions should be followed.

  5. The package had been delivered.

>> Xem thêm: 10 Bài tập động từ khuyết thiếu có đáp án chi tiết

Bài tập nâng cao về câu bị động (Kèm đáp án)

Bài 4: Chuyển các câu có 2 tân ngữ sang thể bị động

Chuyển mỗi câu thành 2 câu bị động (nếu có thể)

  1. He gave me a gift.

  2. They sent her an email.

  3. The teacher showed us a video.

  4. Someone told him the truth.

  5. They offered me a job.

Đáp án 

  1. → A gift was given to me.

          → I was given a gift.

  1. → An email was sent to her.

          → She was sent an email.

  1. → A video was shown to us.

          → We were shown a video.

  1. → The truth was told to him.

          → He was told the truth.

  1. → A job was offered to me.

          → I was offered a job.

 Bài 5: Chuyển các câu mệnh lệnh sang thể bị động

  1. Close the door.

  2. Don’t waste your time.

  3. Finish the report before noon.

  4. Turn off the lights.

  5. Don’t touch that button.

Đáp án – Bài 5

  1. Let the door be closed.

  2. Let your time not be wasted.

  3. Let the report be finished before noon.

  4. Let the lights be turned off.

  5. Let that button not be touched.

Bài 6: Điền dạng đúng của động từ (chia bị động)

  1. The problem (solve) ___________________ yesterday.

  2. All the tickets (sell) ___________________ out already.

  3. The house (decorate) ___________________ at the moment.

  4. Her mistakes (point out) ___________________ by the teacher last class.

  5. A new road (build) ___________________ next year.

Đáp án 

  1. was solved

  2. have been sold

  3. is being decorated

  4. were pointed out

  5. will be built

Bài 7: Viết lại câu bị động thành câu chủ động (Passive → Active)

  1. The documents were signed by the director.

  2. A new law has been passed by the government.

  3. The room is cleaned every day.

  4. The laptop was being repaired by a technician.

  5. The invitation will be sent by Jane.

Đáp án

  1. The director signed the documents.

  2. The government has passed a new law.

  3. Someone cleans the room every day.

  4. A technician was repairing the laptop.

  5. Jane will send the invitation.

Bài 8: Chuyển đoạn văn sau sang thể bị động

Viết lại đoạn văn sau dưới dạng bị động, giữ nguyên thì của các động từ.

The company designs new products every year. Last year, they launched a smart speaker. The engineers are testing a new model now. They will release it next quarter.

Đáp án

New products are designed by the company every year. Last year, a smart speaker was launched. A new model is being tested now. It will be released next quarter.

Lời Kết

Câu bị động sẽ không còn là trở ngại nếu bạn nắm vững 7 bước đã được hướng dẫn trong bài: từ cách nhận biết cấu trúc, chia theo từng thì, đến cách chuyển từ chủ động sang bị động một cách chính xác.

Khi sử dụng thành thạo, câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp và viết lách chuyên nghiệp hơn – đặc biệt hữu ích trong môi trường học thuật và công việc. Đừng quên luyện tập mỗi ngày để biến kiến thức thành kỹ năng thực tế. Bạn có thể in bảng công thức bị động dán tại bàn học để ôn lại nhanh chóng.

Và nếu bạn cần một lộ trình học bài bản cùng giáo viên kinh nghiệm, hãy tham khảo các khóa học tiếng Anh tại Trung tâm Anh ngữ Việt Âu Mỹ (VEA) – nơi giúp bạn học tiếng Anh một cách dễ hiểu, dễ nhớ và dễ áp dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo