02871097107

10 Bài tập động từ khuyết thiếu có đáp án chi tiết

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng các động từ như can, could, may, might, must, should, have to, shall, will, would không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng viết và nói mà còn đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi như TOEIC, IELTS, hay thi học kỳ tại trường.

Bài tập động từ khuyết thiếu có đáp án
Bài tập động từ khuyết thiếu có đáp án

Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Ôn lại lý thuyết trọng tâm về động từ khuyết thiếu
  • Làm bài tập động từ khuyết thiếu phân theo cấp độ
  • Có đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn học hiệu quả hơn

1. Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu là những động từ đặc biệt không chia theo thì, không thêm “-s” ở ngôi thứ ba số ít, và luôn đi kèm với một động từ nguyên thể không “to”.dong-tu-khuyet-thieu-modal-verbs-la-gi

Các động từ khuyết thiếu phổ biến:

Modal Verb Nghĩa Cách dùng chính
Can có thể khả năng, xin phép
Could có thể khả năng trong quá khứ, lời đề nghị lịch sự
May có thể xin phép, khả năng xảy ra
Might có thể khả năng thấp
Must phải sự bắt buộc, suy đoán logic
Shall sẽ (hiếm dùng) đề nghị, lời hứa trang trọng
Should nên lời khuyên
Will sẽ tương lai, lời hứa
Would sẽ (quá khứ của will) lời mời lịch sự, giả định
Have to phải bắt buộc khách quan

2. Cách dùng động từ khuyết thiếu trong câu

Câu khẳng định:

  • Subject + Modal Verb + Verb (bare infinitive)
    → You should study harder.
    → He must be tired after the trip.

Câu phủ định:

  • Subject + Modal Verb + not + Verb
    → She cannot swim.
    → You must not smoke here.

Câu hỏi:

  • Modal Verb + Subject + Verb?
    Can you help me?
    Should we go now?

3. Phân biệt một số động từ khuyết thiếu dễ nhầm

Modal Dùng khi Khác biệt
Can vs. May Xin phép “May” lịch sự hơn
Must vs. Have to Bắt buộc “Must” là chủ quan, “Have to” là khách quan
Should vs. Must Lời khuyên “Should” nhẹ hơn “Must”
Would vs. Will Lời mời, giả định “Would” lịch sự, giả định quá khứ

4. Bài tập động từ khuyết thiếu 

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với động từ khuyết thiếu phù hợp

Điền một trong các từ: can, could, must, should, may, might, have to

  1. You ___ be quiet in the library.

  2. I ___ play the piano when I was 7.

  3. He ___ be at home – I saw his car outside.

  4. We ___ finish this project by Friday.

  5. ___ I borrow your pen?

  6. She looks tired. She ___ take a break.

  7. You ___ smoke here. It’s a non-smoking area.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng động từ khuyết thiếu phù hợp

  1. It’s necessary for you to go now.
    → You ___ go now.

  2. Is it OK if I leave early?
    → ___ I leave early?

  3. I advise you to drink more water.
    → You ___ drink more water.

  4. It’s possible that she is sleeping.
    → She ___ be sleeping.

  5. He was able to fix the bike himself.
    → He ___ fix the bike himself.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (trắc nghiệm)

  1. You ___ eat so much fast food. It’s bad for your health.
    A. can
    B. must
    C. should
    D. may

  2. They ___ be tired after working all night.
    A. must
    B. can
    C. might
    D. should

  3. Students ___ wear uniforms at this school.
    A. must
    B. may
    C. should
    D. could

  4. ___ I open the window?
    A. Should
    B. May
    C. Would
    D. Must

  5. I ___ ride a bike when I was five.
    A. must
    B. could
    C. might
    D. can

Bài tập 4: Điền vào chỗ trống với động từ khuyết thiếu (modal verbs) phù hợp

Chọn từ phù hợp: can, could, should, must, might, have to

  1. You ______ wear a helmet when riding a motorbike in Vietnam.

  2. She ______ be at home; the lights are off.

  3. We ______ finish this report before Monday.

  4. I ______ help you with that – it looks heavy.

  5. He ______ speak three languages fluently.

  6. You look pale. You ______ see a doctor.

  7. I ______ call her yesterday, but her phone was off.

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng động từ khuyết thiếu phù hợp

  1. It is necessary for us to submit the assignment today.
    → We ______ submit the assignment today.

  2. It’s possible that they will come late.
    → They ______ come late.

  3. I advise you not to eat too much fast food.
    → You ______ eat too much fast food.

  4. I’m sure he is the new manager.
    → He ______ be the new manager.

  5. It wasn’t necessary for him to wake up early yesterday.
    → He ______ wake up early yesterday.

Bài tập 6: Chọn đáp án đúng (trắc nghiệm)

  1. You ______ park here. There’s a no-parking sign.
    A. can’t
    B. must
    C. should
    D. might

  2. ______ you help me with this form, please?
    A. May
    B. Must
    C. Should
    D. Would

  3. She ______ be the one who stole the money – she wasn’t even there.
    A. must
    B. can
    C. can’t
    D. should

  4. If you want to lose weight, you ______ exercise regularly.
    A. must
    B. may
    C. could
    D. would

  5. You ______ study for the test. It’s not important.
    A. mustn’t
    B. don’t have to
    C. shouldn’t
    D. might

Bài tập 7: Sửa lỗi sai trong câu

Mỗi câu dưới đây có 1 lỗi sai liên quan đến modal verbs. Hãy tìm và sửa lại.

  1. He can to drive a truck.

  2. You mustn’t to speak loudly here.

  3. May you help me?

  4. They should to go now.

  5. She might comes tomorrow.

Bài tập 8: Hoàn thành đoạn hội thoại bằng modal verbs

A: Hi Anna! I’m struggling with this report.
B: You (1) ______ ask the manager for help.
A: I know… but I’m not sure if I (2) ______. I feel embarrassed.
B: You really (3) ______. He’s always helpful.
A: OK, maybe I (4) ______ talk to him after lunch.

Bài tập 9: Chọn modal verb đúng với nghĩa

Viết lại câu bằng cách chọn modal verb thích hợp nhất để thay thế phần in đậm.

  1. It is very likely that she is at work.
    → She ______ be at work. (must / might / can)

  2. It is not necessary for you to bring your own food.
    → You ______ bring your own food. (mustn’t / shouldn’t / don’t have to)

  3. It was possible that he didn’t see you.
    → He ______ have seen you. (might / must / can)

Bài tập 10: Chia động từ trong ngoặc

Sử dụng modal verb và chia động từ đúng.

  1. He (must/be) tired after working all day.

  2. You (should/not eat) so many sweets.

  3. I (can/speak) four languages.

  4. We (have to/submit) the report by Friday.

  5. They (might/visit) us next week.

>>> Xem thêm: Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất kèm 10 bài tập có đáp án

5. Đáp án bài tập động từ khuyết thiếu

Bài tập 1 – Điền từ

  1. must

  2. could

  3. must

  4. have to

  5. May

  6. should

  7. must not

Bài tập 2 – Viết lại câu

  1. must/have to

  2. May/Can

  3. should

  4. might

  5. could

Bài tập 3 – Trắc nghiệm

  1. C – should

  2. A – must

  3. A – must

  4. B – May

  5. B – could

Bài tập 4

  1. You must wear a helmet when riding a motorbike in Vietnam.
    → Quy định bắt buộc.

  2. She might be at home; the lights are off.
    → Dự đoán không chắc chắn.

  3. We have to finish this report before Monday.
    → Bắt buộc theo thời hạn.

  4. I can help you with that – it looks heavy.
    → Khả năng hiện tại.

  5. He can speak three languages fluently.
    → Năng lực.

  6. You look pale. You should see a doctor.
    → Lời khuyên.

  7. I could call her yesterday, but her phone was off.
    → Khả năng trong quá khứ.

Bài tập 5: Viết lại câu

  1. We have to submit the assignment today.
    → Diễn đạt nghĩa “cần phải”.

  2. They might come late.
    → Dự đoán có thể xảy ra.

  3. You shouldn’t eat too much fast food.
    → Lời khuyên tránh làm gì.

  4. He must be the new manager.
    → Suy đoán chắc chắn.

  5. He didn’t have to wake up early yesterday.
    → Không cần thiết trong quá khứ.

Bài tập 6: Trắc nghiệm

  1. A. can’t → Không được phép đậu xe.

  2. D. Would → Lời đề nghị lịch sự.

  3. C. can’t → Không thể xảy ra.

  4. A. must → Lời khuyên mạnh mẽ.

  5. B. don’t have to → Không bắt buộc.

Bài tập 7: Sửa lỗi

  1. ❌ He can to drive a truck → ✅ He can drive a truck.

  2. ❌ You mustn’t to speak → ✅ You mustn’t speak.

  3. May you help me? → ✅ Could/Can you help me?

  4. ❌ They should to go → ✅ They should go.

  5. ❌ She might comes → ✅ She might come.

Bài tập 8: Điền modal verb

  1. should → lời khuyên.

  2. should → do dự, cần làm.

  3. should → tiếp tục lời khuyên.

  4. might → dự định tương lai không chắc.

Đoạn hội thoại đầy đủ:

A: Hi Anna! I’m struggling with this report.
B: You should ask the manager for help.
A: I know… but I’m not sure if I should. I feel embarrassed.
B: You really should. He’s always helpful.
A: OK, maybe I might talk to him after lunch.

Bài tập 9: Chọn modal verb đúng

  1. She must be at work.
    → Suy đoán chắc chắn dựa vào dữ kiện.

  2. You don’t have to bring your own food.
    → Không bắt buộc.

  3. He might not have seen you. (câu viết lại hoàn chỉnh hơn)
    → Dự đoán trong quá khứ, không chắc chắn.

Bài tập 10: Chia động từ

  1. He must be tired after working all day.

  2. You should not eat so many sweets.

  3. I can speak four languages.

  4. We have to submit the report by Friday.

  5. They might visit us next week.

6. Mẹo học và luyện bài tập động từ khuyết thiếu hiệu quả

Học theo cặp động từ khuyết thiếu dễ gây nhầm lẫn

Một trong những cách học thông minh là phân biệt các cặp động từ khuyết  thường bị nhầm lẫn:

  • Can vs. May: Đều dùng để xin phép, nhưng may mang tính lịch sự hơn.
    Can I leave early? (thân mật)
    May I ask a question? (trang trọng)

  • Must vs. Have to: Must thể hiện sự bắt buộc từ người nói, còn have to là quy định bên ngoài.
    You must study harder. (người nói yêu cầu)
    I have to wear a uniform at work. (quy định từ công ty)

  • Should vs. Must: Should là lời khuyên nhẹ nhàng, must mang tính bắt buộc cao hơn.
    You should drink more water.
    You must submit the report by 5 PM.

Việc học các cặp động từ khuyết thiếu như vậy sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng linh hoạt trong cả bài viết và giao tiếp.

Tạo ví dụ thực tế liên quan đến công việc hoặc đời sống

Một cách rất hiệu quả để ghi nhớ động từ khuyết thiếu là áp dụng vào chính công việc và cuộc sống hằng ngày của bạn. Hãy tự đặt ra những ví dụ liên quan đến tình huống thực tế:

  • I must finish this project today.

  • She might come to the meeting later.

  • Can you help me with the presentation?

Khi tự mình viết ra những câu có động từ khuyết thiếu, bạn sẽ hiểu cách dùng rõ ràng hơn và ghi nhớ lâu hơn.

Tạo ví dụ thực tế liên quan đến động từ khuyết thiếu
Tạo ví dụ thực tế liên quan đến động từ khuyết thiếu

Làm bài tập động từ khuyết thiếu thường xuyên

Không có cách nào học tốt hơn là thực hành. Việc làm bài tập động từ khuyết thiếu định kỳ sẽ giúp bạn:

  • Nhận diện nhanh modal verbs trong mọi ngữ cảnh

  • Nắm vững chức năng và cách sử dụng của từng loại

  • Tránh lỗi ngữ pháp thường gặp

Bạn nên duy trì lịch học 10–15 phút mỗi ngày để làm bài tập động từ khuyết thiếu, có thể từ sách ngữ pháp, tài liệu PDF hoặc trang web học tiếng Anh uy tín.

Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng

Các ứng dụng như Quizlet, Anki hoặc Memrise rất phù hợp để học và ôn tập động từ khuyết thiếu. Bạn có thể tạo bộ flashcards riêng cho từng loại modal verb với:

  • Nghĩa

  • Ví dụ

  • Mẹo ghi nhớ

  • Trường hợp sử dụng đúng – sai

Việc ôn qua flashcards hàng ngày sẽ kích hoạt trí nhớ chủ động và giúp bạn phản xạ tốt hơn khi làm bài tập động từ khuyết thiếu.

Luyện nghe hội thoại và xem video thực tế

Học qua nghe là cách giúp bạn hiểu cách người bản xứ sử dụng động từ khuyết thiếu trong bối cảnh tự nhiên, như:

  • Họ dùng must khi nào?

  • Lúc nào họ nói should, could, hay might?

  • Ngữ điệu và cách nhấn mạnh khi dùng modal verbs ra sao?

Hãy xem các video business English, TED Talks, podcast giao tiếp công sở để làm quen và phản xạ tự nhiên hơn với động từ khuyết thiếu.

Luyện nghe động từ khuyết thiếu thông qua đoạn hội thoại và video
Luyện nghe thông qua đoạn hội thoại và video

7. Tài liệu học thêm và bài tập PDF

Bạn có thể tải thêm tài liệu từ các nguồn sau:

  • Cambridge Grammar Practice

  • Oxford Practice Grammar

  • Website học tiếng Anh miễn phí như: EnglishPage, Perfect English Grammar

  • Sách ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương, Raymond Murphy (Essential Grammar in Use)

Nếu bạn cảm thấy khó khăn khi tự học hoặc muốn được hướng dẫn bài bản hơn, đừng ngần ngại tìm đến Trung tâm Anh ngữ Việt Âu Mỹ. Với lộ trình cá nhân hóa, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và hệ thống bài giảng chuyên sâu, Việt Âu Mỹ sẽ giúp bạn:

  • Làm chủ động từ khuyết thiếu chỉ trong vài tuần luyện tập

  • Tự tin sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và công sở

  • Bứt phá điểm số trong các kỳ thi như TOEIC, IELTS, hoặc nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế

Bạn đã sẵn sàng để chinh phục động từ khuyết thiếu và làm chủ tiếng Anh? Hãy để Trung tâm Anh ngữ Việt Âu Mỹ đồng hành cùng bạn trên hành trình này!

>>> Xem thêm: Học Tiếng Anh Qua Phim: Top 10 Bộ Phim Giúp Bạn Giỏi Tiếng Anh Tự Nhiên

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo